Đáp án phần tự luận
1. Cú pháp vòng lặp while và chương trình tính tổng
Cú pháp:while điều_kiện: # các lệnhChương trình tính tổng:n = int(input("Nhập n: "))
s = 0
i = 1
while i <= n:
s = s + i
i = i + 1
print("Tổng S =", s)
2. Kiểu dữ liệu danh sách là gì?
Danh sách (List) trong Python là kiểu dữ liệu dùng để lưu nhiều giá trị trong cùng một biến.
Các phần tử trong danh sách được đặt trong dấu [] và ngăn cách bởi dấu phẩy.
Ví dụ:
a = [1, 2, 3, 4]
3. Hai lệnh làm việc với danh sách
a) append()
Thêm phần tử vào cuối danh sách.
a.append(5)
b) remove()
Xóa phần tử khỏi danh sách.
a.remove(2)
4. Khái niệm xâu ký tự trong Python
Xâu ký tự (String) là dãy các ký tự được đặt trong dấu nháy đơn ' ' hoặc nháy kép " ".
Ví dụ:
s = "Hello"
5. Xác định kết quả
a)
"a" in "abcd"
Kết quả: True
b)
"b" in "1234ac"
Kết quả: False
6. Chương trình trích ba ký tự đầu của xâu
S = input("Nhập xâu: ")
S1 = S[0:3]
print("Xâu con:", S1)
7. Chương trình kiểm tra xâu có chứa chữ số không
S = input("Nhập xâu: ")
co_so = False
for i in S:
if "0" <= i <= "9":
co_so = True
if co_so:
print("S có chứa chữ số")
else:
print("S không chứa chữ số nào")
8. Ý nghĩa của lệnh split()
split() dùng để tách xâu thành các phần tử trong danh sách.
Ví dụ:
s = "hoc python co ban"
print(s.split())
Kết quả:
['hoc', 'python', 'co', 'ban']
9. Ý nghĩa của lệnh join()
join() dùng để nối các phần tử của danh sách thành một xâu.
Ví dụ:
a = ["hoc", "python"]
print(" ".join(a))
Kết quả:
hoc python
10. Hàm trong Python được định nghĩa như thế nào?
Hàm được định nghĩa bằng từ khóa def.
Cú pháp:
def ten_ham():
# các lệnh
Ví dụ:
def hello():
print("Xin chào")
11. Một số ngoại lệ thường gặp trong Python
-
SyntaxError: lỗi cú pháp -
NameError: dùng biến chưa khai báo -
TypeError: sai kiểu dữ liệu -
ValueError: giá trị không hợp lệ -
ZeroDivisionError: chia cho 0 -
IndexError: truy cập sai vị trí trong danh sách -
FileNotFoundError: không tìm thấy tệp tin