SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO AN GIANG
TRƯỜNG TRUNG HỌC PHỔ THÔNG CHÂU THỊ TẾ
Số: 530/KH-THPT CTT
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
Vĩnh Tế, ngày 19 tháng 10 năm 2026
KẾ HOẠCH · NĂM HỌC 2026–2027Tổ chức thực hiện giáo dục STEM
Căn cứ Kế hoạch số 346/KH-THPT CTT ngày 29/8/2026 của Trường THPT Châu Thị Tế về kế hoạch giáo dục nhà trường năm học 2026–2027, nhà trường xây dựng kế hoạch tổ chức thực hiện giáo dục STEM như sau:
Đặc điểm tình hình
1. Thuận lợi
Nhà trường có đội ngũ giáo viên thuộc các môn Toán, Vật lí, Hóa học, Sinh học, Tin học, Công nghệ và các môn liên quan, có khả năng phối hợp tổ chức hoạt động giáo dục STEM.
Chương trình giáo dục phổ thông 2018 tạo điều kiện tổ chức thực hành, vận dụng kiến thức liên môn và giải quyết vấn đề thực tiễn. Công nghệ thông tin, nền tảng học tập trực tuyến và công cụ trí tuệ nhân tạo có thể hỗ trợ thiết kế học liệu, mô phỏng thí nghiệm và trình bày sản phẩm.
2. Khó khăn
Chất lượng đầu vào chưa đồng đều; một bộ phận học sinh còn hạn chế về kiến thức nền, kỹ năng thực hành, tự học và giải quyết vấn đề. Thiết bị, vật liệu và kinh phí có thể hạn chế; một số giáo viên chưa có nhiều kinh nghiệm thiết kế chủ đề liên môn và đánh giá sản phẩm theo tiêu chí năng lực.
Học sinh cũng khác nhau về điều kiện tiếp cận thiết bị số, khả năng làm việc nhóm và mức độ tự tin khi thuyết trình.
3. Định hướng thực hiện
Mục đích, yêu cầu
- Nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện; phát triển năng lực vận dụng kiến thức, tư duy khoa học, tư duy thiết kế kỹ thuật và giải quyết vấn đề.
- Kết nối kiến thức môn học với đời sống, sản xuất, môi trường và định hướng nghề nghiệp.
- Tạo cơ hội nghiên cứu, thử nghiệm, chế tạo, điều chỉnh và hoàn thiện sản phẩm; phát triển hợp tác, giao tiếp, thuyết trình, sáng tạo, tự học và năng lực số.
- Khuyến khích giáo viên đổi mới phương pháp dạy học, dạy học tích hợp và ứng dụng công nghệ số.
- Nội dung phù hợp điều kiện thực tế và khả năng tiếp nhận của học sinh lớp 10, 11, 12; bảo đảm an toàn, tiết kiệm, công khai, minh bạch, không gây áp lực đóng góp kinh phí.
- Đánh giá dựa trên quá trình, mức độ tiến bộ, khả năng vận dụng kiến thức, tinh thần hợp tác và chất lượng sản phẩm.
Chỉ tiêu thực hiện
Nhà trường phấn đấu đạt các chỉ tiêu sau trong năm học 2026–2027:
| STT | Nội dung | Chỉ tiêu phấn đấu |
|---|---|---|
| 01 | Dạy học STEM hoặc vận dụng kiến thức liên môn | Mỗi tổ chuyên môn có ít nhất 01 chủ đề/năm học |
| 02 | Hoạt động STEM cho học sinh | Ít nhất 01 hoạt động cấp trường hoặc tương đương |
| 03 | Ngày hội STEM hoặc trưng bày sản phẩm | Phấn đấu 01 lần/năm học |
| 04 | Nghiên cứu khoa học kỹ thuật | Có hoạt động hướng dẫn, tuyển chọn và bồi dưỡng học sinh phù hợp |
| 05 | Đánh giá, lưu trữ minh chứng hoạt động STEM | 100% hoạt động được triển khai có hồ sơ minh chứng |
Nội dung và hình thức tổ chức
1. Dạy học STEM trong các môn học
Các tổ chuyên môn lựa chọn nội dung phù hợp với chương trình. Chủ đề xuất phát từ yêu cầu cần đạt và vấn đề thực tiễn có thể giải quyết bằng kiến thức liên môn. Một số hướng triển khai:
- Toán học: tính chi phí, đo đạc, xử lý số liệu, thống kê và biểu diễn dữ liệu phục vụ thiết kế sản phẩm.
- Vật lí: mô hình cầu, chiếu sáng tiết kiệm điện, tận dụng năng lượng mặt trời hoặc truyền động đơn giản.
- Hóa học: tính chất vật liệu, độ pH của mẫu nước phù hợp và vật liệu lọc nước mô hình.
- Sinh học: trồng rau bằng vật liệu tái sử dụng, theo dõi cây, tưới tiết kiệm nước, phân loại rác hữu cơ và tìm hiểu quy trình ủ phân.
- Tin học và Công nghệ: website giới thiệu sản phẩm, lập trình mô phỏng, bảng theo dõi dữ liệu, mô hình kỹ thuật hoặc ứng dụng đơn giản.
- Ngữ văn, Ngoại ngữ và môn liên quan: báo cáo, thuyết minh sản phẩm, trình bày ý tưởng và truyền thông khoa học.
- Trải nghiệm, hướng nghiệp: dự án giải quyết vấn đề trường học, cộng đồng và tìm hiểu nghề khoa học, kỹ thuật, công nghệ.
Các tổ chủ động lựa chọn nội dung phù hợp; không bắt buộc mọi bài học đều tổ chức thành chủ đề STEM.
2. Hoạt động trải nghiệm STEM
Học sinh quan sát, khảo sát vấn đề tại trường và địa phương; đề xuất giải pháp, lập bản vẽ, chọn vật liệu, xây dựng mô hình; thử nghiệm, thu thập số liệu, đánh giá và cải tiến. Khuyến khích giới thiệu sản phẩm qua poster, video, thuyết trình hoặc nền tảng số. Ưu tiên hoạt động thực hiện được tại lớp, sân trường hoặc khu trải nghiệm phù hợp.
3. Ngày hội STEM cấp trường
Dự kiến tổ chức trong học kỳ II, vào ngày 20/03/2027.
Trưng bày sản phẩm; thuyết trình quy trình thiết kế và vận hành; tổ chức thử thách khoa học, trò chơi tư duy, thí nghiệm và trải nghiệm; giới thiệu ứng dụng số, mô phỏng khoa học, giải pháp môi trường; tuyên dương sản phẩm sáng tạo, có tính ứng dụng và tinh thần hợp tác tốt.
4. Nghiên cứu khoa học kỹ thuật
Giáo viên hướng dẫn học sinh phát triển ý tưởng từ cuộc sống; tuyển chọn đề tài, góp ý đề cương, hướng dẫn nghiên cứu và xử lý dữ liệu. Lựa chọn đề tài phù hợp tham gia các cuộc thi theo quy định; bảo đảm trung thực khoa học, quyền sở hữu trí tuệ, an toàn thực hành và trách nhiệm hướng dẫn.
Danh mục chủ đề STEM gợi ý
| Khối lớp | Chủ đề gợi ý | Sản phẩm hoặc kết quả |
|---|---|---|
| Lớp 10 | Vườn rau học đường tiết kiệm nước | Mô hình trồng rau, hệ thống tưới đơn giản |
| Lớp 10 | Khám phá tế bào và các phân tử sinh học bằng mô hình | Mô hình tế bào, video hoặc sản phẩm mô phỏng |
| Lớp 10 | Phân loại rác và tái sử dụng vật liệu | Bộ phân loại rác, sản phẩm tái chế |
| Lớp 11 | Mô hình lọc nước phục vụ học tập | Mô hình lọc và báo cáo so sánh mẫu trước – sau |
| Lớp 11 | Theo dõi sự sinh trưởng của cây bằng dữ liệu số | Bảng dữ liệu, biểu đồ và báo cáo phân tích |
| Lớp 11 | Thiết kế hệ thống chiếu sáng tiết kiệm điện | Mô hình hoặc phương án sử dụng điện hiệu quả |
| Lớp 12 | Ứng dụng số hỗ trợ học tập và hướng nghiệp | Website, biểu mẫu, bảng dữ liệu hoặc ứng dụng đơn giản |
| Lớp 12 | Mô hình năng lượng tái tạo quy mô nhỏ | Mô hình minh họa, báo cáo thử nghiệm |
| Lớp 12 | Trường học xanh, giảm rác thải nhựa | Giải pháp, mô hình, sản phẩm truyền thông |
| Lớp 12 | Ứng dụng AI hỗ trợ học tập và nghiên cứu STEM | Sản phẩm số kèm quy trình kiểm chứng thông tin |
Các tổ chuyên môn có thể lựa chọn các chủ đề phù hợp.
Quy trình thực hiện một chủ đề STEM
Mỗi chủ đề được triển khai theo các bước cơ bản sau:
- Xác định vấn đề: giáo viên nêu tình huống thực tiễn, giúp học sinh nhận diện vấn đề cần giải quyết.
- Tìm hiểu kiến thức nền: học sinh tìm hiểu từ các môn học, sách giáo khoa và nguồn học liệu đáng tin cậy.
- Đề xuất giải pháp: thảo luận, so sánh ưu điểm và hạn chế của các phương án để lựa chọn.
- Thiết kế và chế tạo: lập bản vẽ, chọn vật liệu, phân công nhiệm vụ và xây dựng mô hình hoặc sản phẩm.
- Thử nghiệm và điều chỉnh: kiểm tra, ghi nhận kết quả, phát hiện hạn chế và cải tiến.
- Báo cáo và đánh giá: trình bày sản phẩm, giải thích cơ sở khoa học, trả lời câu hỏi và tự đánh giá.
Giáo viên hướng dẫn, hỗ trợ và kiểm soát an toàn; khuyến khích học sinh tự tìm tòi, thử nghiệm và chịu trách nhiệm với nhiệm vụ được giao.
Kế hoạch tiến độ thực hiện
| Thời gian | Nội dung công việc | Bộ phận phụ trách |
|---|---|---|
| Tháng 10–12/2026 | Dạy học STEM, hoạt động trải nghiệm và sinh hoạt chuyên môn | Giáo viên, các tổ chuyên môn |
| Tháng 1–3/2027 | Phát triển sản phẩm, hướng dẫn nghiên cứu khoa học kỹ thuật, chuẩn bị Ngày hội STEM | Ban tổ chức, giáo viên hướng dẫn |
| Tháng 1–3/2027 | Phát triển sản phẩm, hướng dẫn nghiên cứu khoa học kỹ thuật, chuẩn bị Ngày hội STEM | Ban tổ chức, giáo viên hướng dẫn |
| Tháng 3–4/2027 | Tổ chức Ngày hội STEM hoặc trưng bày, giới thiệu sản phẩm | Ban Lãnh đạo, các tổ chuyên môn |
| Tháng 4–5/2027 | Tổng hợp kết quả, đánh giá hiệu quả, biểu dương sản phẩm tiêu biểu | Ban Lãnh đạo, các tổ chuyên môn |
| Tháng 5/2027 | Tổng kết, lưu trữ hồ sơ, rút kinh nghiệm và đề xuất kế hoạch năm sau | Các tổ chuyên môn |
Kiểm tra, đánh giá
1. Nội dung đánh giá
- Mức độ phù hợp giữa chủ đề với mục tiêu, yêu cầu cần đạt của chương trình.
- Khả năng vận dụng kiến thức liên môn để giải quyết vấn đề thực tiễn.
- Tính hợp lý, khả thi, sáng tạo và hiệu quả của giải pháp hoặc sản phẩm.
- Kỹ năng hợp tác, giao tiếp, thuyết trình, tự học và sử dụng công nghệ.
- Ý thức an toàn, trung thực khoa học và trách nhiệm trong quá trình thực hiện.
2. Thang điểm tham khảo
| Tiêu chí | Điểm tối đa |
|---|---|
| Xác định vấn đề và vận dụng kiến thức khoa học | 25 |
| Thiết kế, chế tạo và thử nghiệm | 25 |
| Tính khả thi, hiệu quả và sáng tạo | 20 |
| Hợp tác và mức độ tham gia của thành viên | 15 |
| Báo cáo, thuyết trình và trả lời câu hỏi | 15 |
| Tổng cộng | 100 |
