A. Yêu Cầu Cần Đạt
Hiểu cách tìm kiếm xâu con trong một xâu.
Biết sử dụng các lệnh find(), split(), join().
Vận dụng các lệnh xử lý xâu để giải quyết các bài toán đơn giản.
🔍 1. Kiểm Tra Xâu Con
Dùng toán tử in để kiểm tra một xâu có nằm trong xâu khác hay không.
Cú pháp:
xau_con in xau_me
- Kiểm tra xâu con có nằm trong xâu mẹ hay không.
- Kết quả trả về
TruehoặcFalse.
Ví dụ:
print("Python" in s)
print("Java" in s)
Kết quả: True / False

🔎 2. Tìm Vị Trí Xâu Con – find()
Lệnh find() trả về vị trí xuất hiện đầu tiên của xâu con trong xâu.
Cú pháp:
xau.find(xau_con)
- Tìm vị trí xuất hiện đầu tiên của
xau_controngxau.
xau.find(xau_con, start)
- Tìm
xau_controngxaubắt đầu từ vị trístart.
• Trả về vị trí đầu tiên nếu tìm thấy. • Trả về -1 nếu không tìm thấy.
Ví dụ:
print(s.find("bc"))
print(s.find("123"))
print(s.find("xyz"))
Kết quả: 1 / 3 / -1

✂️ 3. Tách Xâu – split()
Lệnh split() tách một xâu thành danh sách các từ.
Cú pháp:
xau.split()
- Tách chuỗi theo khoảng trắng.
Ví dụ:
"Python hay".split()
→ ["Python", "hay"]
xau.split(ki_tu_tach)
- Tách chuỗi theo ký tự được chỉ định.
Ví dụ:
"a-b-c".split("-")
→ ["a", "b", "c"]
Ví dụ:
A = s.split()
print(A)
Kết quả: ['Python', 'lập', 'trình', 'rất', 'hay']
🔗 4. Ghép Xâu – join()
Lệnh join() ghép các phần tử của danh sách thành một xâu.
Cú pháp:
print(" ".join(A))
Ví dụ 1:
print(" ".join(A))
Kết quả: Python rất hay
Ví dụ 2:
print(",".join(A))
Kết quả: 1,2,3,4
📝 C. Thực Hành
🔸 Bài 1: Nhập nhiều số trên một dòng
A = s.split()
print("Có", len(A), "số")
for x in A:
print(int(x), end=" ")
🔸 Bài 2: Chuẩn hóa khoảng trắng
A = s.split()
kq = " ".join(A)
print(kq)
Ví dụ: Nhập "Hoc Python rat hay" → Kết quả: "Hoc Python rat hay"
🔸 Bài 3: Tách họ đệm và tên
ten = []
hodem = []
for i in range(n):
s = input()
A = s.split()
ten.append(A[-1])
hodem.append(" ".join(A[:-1]))
print("Tên Họ đệm")
for i in range(n):
print(ten[i], hodem[i])
D. Ghi Nhớ
| Lệnh | Công dụng |
|---|---|
x in s | Kiểm tra xâu con |
find() | Tìm vị trí xâu con |
split() | Tách xâu thành danh sách |
join() | Ghép danh sách thành xâu |
Luyện Tập – Vận Dụng
E. LUYỆN TẬP
F. VẬN DỤNG
Tóm Tắt Kiến Thức
| Nội dung | Cú pháp |
|---|---|
| Kiểm tra xâu con | "abc" in s |
| Tìm vị trí | s.find("abc") |
| Tách xâu | s.split() |
| Ghép xâu | " ".join(A) |
• in kiểm tra xâu con có tồn tại hay không. • find() trả về vị trí đầu tiên của xâu con, hoặc -1 nếu không tìm thấy. • split() tách một xâu thành danh sách các từ. • join() ghép các phần tử của danh sách thành một xâu. • split() và join() là hai lệnh thường dùng nhất khi xử lý văn bản trong Python.
