BÀI 24: XÂU KÝ TỰ TRONG PYTHON

 


CHỦ ĐỀ 5 – BÀI 24 – TIN HỌC 10

Xâu Kí Tự (String) Trong Python

Chủ đề 5: Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính

A. Yêu Cầu Cần Đạt

🔍

Hiểu khái niệm xâu kí tự (String) trong Python.

🔑

Biết cách tạo, truy cập và duyệt các kí tự trong xâu.

🔧

Hiểu cách sử dụng toán tử in để kiểm tra xâu con.

💡

Vận dụng các thao tác với xâu để giải quyết các bài toán đơn giản.

📝 1. Xâu Kí Tự Là Gì?

Xâu kí tự (String) là một dãy các kí tự được đặt trong dấu nháy đơn ' ' hoặc dấu nháy kép " ".

Ví dụ:

s1 = "Python"
s2 = 'Lập trình'
s3 = ""

• "" là xâu rỗng. • Mỗi kí tự trong xâu có một chỉ số bắt đầu từ 0.

A collection of wooden Scrabble tiles with letters and numbers stacked randomly.

🔑 2. Truy Cập Kí Tự Trong Xâu

Mỗi kí tự được truy cập bằng chỉ số. Chỉ số bắt đầu từ 0.

s = "Python"
print(s[0]) # P
print(s[3]) # h
print(len(s)) # 6

• Độ dài xâu được tính bằng len(s). • s[0] là kí tự đầu tiên, s[len(s)-1] là kí tự cuối.

High-angle view of woman coding on a laptop, with a Python book nearby.

⚠️ 3. Đặc Điểm Của Xâu

Khác với danh sách (List), xâu không thể thay đổi từng kí tự. Gán s[0] = "A" sẽ gây lỗi TypeError.

s = "Python"
s[0] = "A"

Ghi nhớ: Xâu là kiểu dữ liệu không thay đổi (immutable). Muốn thay đổi nội dung phải tạo xâu mới.

🔁 4. Duyệt Các Kí Tự Của Xâu

Cách 1: Duyệt theo chỉ số

s = "Python"
for i in range(len(s)):
print(s[i], end=" ")

Cách 2: Duyệt trực tiếp

s = "Python"
for ch in s:
print(ch, end=" ")

Cách 2 ngắn gọn và thường được sử dụng hơn.

🔍 5. Toán Tử in

Toán tử in dùng để kiểm tra một kí tự hoặc xâu con có xuất hiện trong xâu hay không. Trả về True hoặc False.

s = "Python"
print("P" in s)
print("th" in s)
print("Java" in s)

🔎 6. Kiểm Tra Xâu Con

S = input("Nhập xâu: ")
if "10" in S:
print("Có chứa xâu 10")
else:
print("Không chứa xâu 10")

Đây là cách đơn giản và nhanh hơn so với việc tự duyệt từng kí tự.

📝 C. Thực Hành

🔸 Bài 1: Nhập danh sách họ tên học sinh

n = int(input("Nhập số học sinh: "))
ds = []
for i in range(n):
ten = input("Nhập họ tên: ")
ds.append(ten)
print("Danh sách học sinh:")
for ten in ds:
print(ten)

🔸 Bài 2: Kiểm tra xâu có chứa "10"

S = input("Nhập xâu: ")
if "10" in S:
print("Xâu có chứa 10")
else:
print("Xâu không chứa 10")

D. Ghi Nhớ

Nội dungCú pháp
Tạo xâus = "Python"
Xâu rỗngs = ""
Truy cập kí tựs[i]
Độ dài xâulen(s)
Duyệt theo chỉ sốfor i in range(len(s)):
Duyệt trực tiếpfor ch in s:
Kiểm tra xâu con"abc" in s

Luyện Tập – Vận Dụng

E. LUYỆN TẬP

Câu 1. Cho xâu S, viết đoạn lệnh trích ra xâu con của S bao gồm ba kí tự đầu tiên của S.
S = input("Nhập xâu: ")
print(S[:3])
Câu 2. Viết chương trình kiểm tra xâu S có chứa chữ số không. Thông báo "S có chứa chữ số" hoặc "S không chứa chữ số nào".
S = input("Nhập xâu: ")
co_so = False
for ch in S:
if ch.isdigit():
co_so = True
break
if co_so:
print("Xâu có chứa chữ số")
else:
print("Xâu không chứa chữ số")

F. VẬN DỤNG

Câu 1. Cho hai xâu s₁, s₂. Viết đoạn chương trình chèn xâu s₁ vào giữa s₂, tại vị trílen(s2)//2. In kết quả ra màn hình.
s1 = input("Nhập s1: ")
s2 = input("Nhập s2: ")
vt = len(s2) // 2
kq = s2[:vt] + s1 + s2[vt:]
print(kq)
 Câu 2. Viết chương trình nhập số học sinh và họ tên học sinh. Sau đó đếm xem trong danh sách có bao nhiêu bạn tên là "Hương". Gọi ý: Sử dụng toán tử in để kiểm tra một xâu có là xâu con của một xâu khác.
n = int(input("Nhập số học sinh: "))
dem = 0
for i in range(n):
ten = input()

if "Hương" in ten:
dem += 1
print("Có", dem, "bạn tên Hương")
Fascinating blue spiral design with intricate geometric patterns.

"Xâu kí tự – nền tảng để xử lý văn bản trong lập trình!"


5 - TRẮC NGHIỆM

Bài cũ hơn Bài mới hơn
Đọc tiếp:
Lên đầu trang