A. Yêu Cầu Cần Đạt
Hiểu khái niệm xâu kí tự (String) trong Python.
Biết cách tạo, truy cập và duyệt các kí tự trong xâu.
Hiểu cách sử dụng toán tử in để kiểm tra xâu con.
Vận dụng các thao tác với xâu để giải quyết các bài toán đơn giản.
📝 1. Xâu Kí Tự Là Gì?
Xâu kí tự (String) là một dãy các kí tự được đặt trong dấu nháy đơn ' ' hoặc dấu nháy kép " ".
Ví dụ:
s2 = 'Lập trình'
s3 = ""
• "" là xâu rỗng. • Mỗi kí tự trong xâu có một chỉ số bắt đầu từ 0.

🔑 2. Truy Cập Kí Tự Trong Xâu
Mỗi kí tự được truy cập bằng chỉ số. Chỉ số bắt đầu từ 0.
print(s[0]) # P
print(s[3]) # h
print(len(s)) # 6
• Độ dài xâu được tính bằng len(s). • s[0] là kí tự đầu tiên, s[len(s)-1] là kí tự cuối.

⚠️ 3. Đặc Điểm Của Xâu
Khác với danh sách (List), xâu không thể thay đổi từng kí tự. Gán s[0] = "A" sẽ gây lỗi TypeError.
s[0] = "A"
Ghi nhớ: Xâu là kiểu dữ liệu không thay đổi (immutable). Muốn thay đổi nội dung phải tạo xâu mới.
🔁 4. Duyệt Các Kí Tự Của Xâu
Cách 1: Duyệt theo chỉ số
for i in range(len(s)):
print(s[i], end=" ")
Cách 2: Duyệt trực tiếp
for ch in s:
print(ch, end=" ")
Cách 2 ngắn gọn và thường được sử dụng hơn.
🔍 5. Toán Tử in
Toán tử in dùng để kiểm tra một kí tự hoặc xâu con có xuất hiện trong xâu hay không. Trả về True hoặc False.
print("P" in s)
print("th" in s)
print("Java" in s)
🔎 6. Kiểm Tra Xâu Con
if "10" in S:
print("Có chứa xâu 10")
else:
print("Không chứa xâu 10")
Đây là cách đơn giản và nhanh hơn so với việc tự duyệt từng kí tự.
📝 C. Thực Hành
🔸 Bài 1: Nhập danh sách họ tên học sinh
ds = []
for i in range(n):
ten = input("Nhập họ tên: ")
ds.append(ten)
print("Danh sách học sinh:")
for ten in ds:
print(ten)
🔸 Bài 2: Kiểm tra xâu có chứa "10"
if "10" in S:
print("Xâu có chứa 10")
else:
print("Xâu không chứa 10")
D. Ghi Nhớ
| Nội dung | Cú pháp |
|---|---|
| Tạo xâu | s = "Python" |
| Xâu rỗng | s = "" |
| Truy cập kí tự | s[i] |
| Độ dài xâu | len(s) |
| Duyệt theo chỉ số | for i in range(len(s)): |
| Duyệt trực tiếp | for ch in s: |
| Kiểm tra xâu con | "abc" in s |
