A. Yêu Cầu Cần Đạt
Hiểu cách sử dụng toán tử in với danh sách.
Biết duyệt danh sách bằng for ... in.
Biết sử dụng các phương thức: append(), insert(), remove(), clear().
Vận dụng các lệnh trên để giải quyết các bài toán đơn giản.
🔍 1. Toán Tử in
Toán tử in dùng để kiểm tra một phần tử có nằm trong danh sách hay không.
Cú pháp:
giá_trị in danh_sách• Trả về True nếu phần tử có trong danh sách. • Trả về False nếu không có.
Ví dụ:
print(2 in A)
print(10 in A)

🔁 2. Duyệt Danh Sách Bằng for ... in
Thay vì dùng chỉ số, có thể duyệt trực tiếp từng phần tử của danh sách bằng cú pháp for x in A.
for x in A:
print(x, end=" ")
• Ngắn gọn, dễ đọc. • Không cần dùng range(len(A)).

🔧 3. Một Số Lệnh Làm Việc Với Danh Sách
3.1. Thêm phần tử cuối danh sách – append(x)
A.append(3)
print(A)
3.2. Chèn phần tử vào vị trí bất kỳ – insert(vị_trí, giá_trị)
A.insert(2, 5)
print(A)
Lưu ý: Nếu vị trí < 0 → chèn vào đầu. Nếu vị trí > độ dài → chèn vào cuối.
3.3. Xóa phần tử theo giá trị – remove(x)
A.remove(2)
print(A)
Lưu ý: Chỉ xóa phần tử đầu tiên có giá trị bằng x.
3.4. Xóa toàn bộ danh sách – clear()
A.clear()
print(A)
📝 C. Thực Hành
🔸 Bài 1: Nhập danh sách học sinh (chèn vào đầu)
n = int(input("Nhập số học sinh: "))
for i in range(n):
ten = input("Nhập tên học sinh: ")
ds.insert(0, ten)
print("Danh sách:")
for ten in ds:
print(ten)
🔸 Bài 2: Xóa các số âm trong danh sách
i = 0
while i < len(A):
if A[i] < 0:
A.remove(A[i])
else:
i += 1
print(A)
🔸 Bài 3: Tìm dãy con [1,2,3]
p = [1, 2, 3]
vitri = -1
i = 0
while i <= len(A) - 3 and vitri == -1:
if A[i] == p[0] and A[i+1] == p[1] and A[i+2] == p[2]:
vitri = i
else:
i += 1
if vitri >= 0:
print("Tìm thấy tại vị trí", vitri)
else:
print("Không tìm thấy")
D. Ghi Nhớ
| Lệnh | Chức năng |
|---|---|
x in A | Kiểm tra phần tử có trong danh sách |
append(x) | Thêm cuối danh sách |
insert(i, x) | Chèn vào vị trí i |
remove(x) | Xóa phần tử đầu tiên có giá trị x |
clear() | Xóa toàn bộ danh sách |
for x in A: | Duyệt từng phần tử |
