BÀI 22: KIỂU DỮ LIỆU DANH SÁCH TRONG PYTHON



CHỦ ĐỀ 5 – BÀI 22 – TIN HỌC 10

Kiểu Dữ Liệu Danh Sách (List) Trong Python

Chủ đề 5: Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính

A. Yêu Cầu Cần Đạt

📋

Hiểu khái niệm kiểu dữ liệu danh sách (List).

🔧

Biết cách tạo, truy cập, thay đổi và xóa phần tử trong danh sách.

⚙️

Biết sử dụng các hàm len(), append(), del.

🔁

Biết duyệt các phần tử của danh sách bằng vòng lặp for.

💡

Vận dụng List để giải quyết các bài toán đơn giản.

📋 1. Kiểu Dữ Liệu Danh Sách (List)

Danh sách (List) là kiểu dữ liệu dùng để lưu nhiều giá trị trong cùng một biến. Đây là một trong những kiểu dữ liệu quan trọng nhất trong Python.

• Các phần tử có thể khác kiểu dữ liệu. • Được đặt trong dấu ngoặc vuông []. • Được đánh số thứ tự (chỉ số) bắt đầu từ 0.

Cú pháp:

ten_list = [giá_trị_1, giá_trị_2, ..., giá_trị_n]

Ví dụ:

A = [1, 2, 3, 4, 5]
B = ["Python", "List", 10]
Vibrant multicolored plastic crates stacked in a symmetrical pattern creating a bold geometric design.

🔧 2–6. Thao Tác Với Danh Sách

2. Truy cập phần tử bằng chỉ số

A = [1, 2, 3, 4, 5]
print(A[0])
print(A[2])

Lưu ý: Phần tử đầu tiên có chỉ số 0. Phần tử cuối có chỉ số len(A)-1.

3. Độ dài danh sách – hàm len()

A = [1, 2, 3, 4, 5]
print(len(A))

4. Thay đổi phần tử bằng phép gán

A = [1, 2, 3, 4, 5]
A[1] = "One"
print(A)

5. Xóa phần tử – lệnh del

A = [1, 2, 3, 4, 5]
del A[4]
print(A)

6. Thêm phần tử – phương thức append()

A = [1, 2]
A.append(10)
print(A)

Ghi nhớ: danh_sach.append(gia_tri) – Luôn thêm vào cuối danh sách.

🔁 7. Duyệt Danh Sách Bằng Vòng Lặp For

Dùng vòng lặp for kết hợp range(len()) để duyệt qua từng phần tử của danh sách.

A = [1, 2, 3, 4, 5]
for i in range(len(A)):
print(A[i], end=" ")

Duyệt một đoạn của danh sách:

A = [3, 2, 1, 5, 6, 10, 7, 12, 18]
for i in range(2, 5):
print(A[i], end=" ")
High-angle view of woman coding on a laptop, with a Python book nearby.

📝 C. Thực Hành

🔸 Bài 1: Nhập danh sách tên học sinh

ds = []
n = int(input("Nhập số học sinh: "))
for i in range(n):
ten = input("Nhập họ tên học sinh thứ " + str(i + 1) + ": ")
ds.append(ten)
print("Danh sách học sinh:")
for i in range(len(ds)):
print(ds[i])

🔸 Bài 2: Nhập dãy số nguyên, tính tổng và trung bình

A = []
T = 0
n = int(input("Nhập số phần tử: "))
for i in range(n):
x = int(input("Nhập số thứ " + str(i + 1) + ": "))
A.append(x)
T += x
print("Dãy số:")
for i in range(len(A)):
print(A[i], end=" ")
print()
print("Tổng =", T)
print("Trung bình =", T / n)

D. Ghi Nhớ

• List được tạo bằng dấu []. • Chỉ số bắt đầu từ 0. • len() trả về số phần tử. • append() thêm phần tử vào cuối danh sách. • del dùng để xóa phần tử. • Có thể thay đổi phần tử bằng phép gán. • Duyệt danh sách bằng for kết hợp range(len()).

Luyện Tập – Vận Dụng

E. LUYỆN TẬP

Câu 1. Viết lệnh xoá phần tử cuối cùng của danh sách A bằng lệnh del.
del A[len(A)-1]
Câu 2. Có thể thêm một phần tử vào đầu danh sách được không? Nếu có thì nêu cách
A = [100] + A

F. VẬN DỤNG

Cho dãy số A. Viết chương trình tìm giá trị và chỉ số của phần tử lớn nhất của A. Tương tự với bài toán tìm phần tử nhỏ nhất
A = []
n = int(input("Nhập số phần tử: "))
for i in range(n):
A.append(int(input()))
max_value = A[0]
vi_tri = 0
for i in range(1, len(A)):
if A[i] > max_value:
max_value = A[i]
vi_tri = i
print("Giá trị lớn nhất:", max_value)
print("Vị trí:", vi_tri)
Fascinating blue spiral design with intricate geometric patterns.

"Danh sách – nơi dữ liệu được sắp xếp và quản lý một cách thông minh!"



TRẮC NGHIỆM

Bài cũ hơn Bài mới hơn
Đọc tiếp:
Lên đầu trang