SAU BÀI HỌC NÀY EM SẼ:
- Nhận biết được một số thiết bị vào – ra thông dụng và các thông số của chúng.
- Biết cách kết nối máy tính với các thiết bị số qua các cổng và phương thức kết nối.
- Thực hiện được kết nối thiết bị qua USB và Bluetooth.
I. Thiết Bị Vào – Ra

Máy tính có thể kết nối với nhiều thiết bị số để trao đổi dữ liệu.
⬇️ Thiết bị vào (Input)
Đưa dữ liệu vào máy tính:
- Bàn phím
- Chuột
- Máy quét
- Camera số
- Máy đọc mã vạch
⬆️ Thiết bị ra (Output)
Đưa thông tin từ máy tính ra ngoài:
- Màn hình
- Máy in
- Máy chiếu
Lưu ý: Một số thiết bị vừa vào vừa ra, ví dụ: bộ nhớ ngoài kết nối qua USB.
2. Một Số Thiết Bị Vào Thông Dụng

- Là thiết bị vào phổ biến nhất để nhập dữ liệu
- Có thể kết nối bằng dây hoặc không dây

Dùng để điều khiển con trỏ và thao tác trên màn hình. Kết nối có dây hoặc không dây.
🔗 Phương thức kết nối
Có dây / không dây
🎯 Độ phân giải (DPI)
Số điểm mà chuột xác định được khi di chuyển 1 inch. DPI càng cao → chuột càng nhạy.
Tốc độ chuột: Mức độ con trỏ di chuyển trên màn hình so với quãng đường di chuyển thực tế. Có thể tùy chỉnh để phù hợp nhu cầu (ví dụ: chỉnh sửa ảnh cần di chuyển chính xác).
3. Một Số Thiết Bị Ra Thông Dụng

Màn hình là thiết bị ra phổ biến nhất.
1. Kích thước
Đo bằng độ dài đường chéo màn hình, đơn vị inch.
2. Độ phân giải
Số điểm ảnh ngang × dọc. Ví dụ: HD (1280×720), Full HD (1920×1080). Càng cao → càng nét.
3. Khả năng hiển thị màu
Màn hình màu có thể hiển thị hàng triệu màu.
4. Tần số quét (Hz)
Số lần làm mới hình ảnh/giây. Càng cao → hình chuyển động càng mượt.
5. Thời gian phản hồi
Thời gian điểm ảnh đổi màu. Càng nhỏ → phản hồi càng nhanh (tốt: ~1 ms).

Dùng để đưa văn bản, hình ảnh từ máy tính ra giấy.
🖨️ Máy in kim
Dùng kim tác động băng mực. Phù hợp in hóa đơn nhiều liên.
⚡ Máy in laser
Dùng tia laser + mực bột. In nhanh, chất lượng tốt.
💧 Máy in phun
Phun hạt mực nhỏ. Phù hợp in ảnh màu.
🔥 Máy in nhiệt
In trên giấy cảm ứng nhiệt. Thường in hóa đơn.
Thông số quan trọng:
- Độ phân giải (DPI): càng cao → bản in càng chi tiết
- Kích thước giấy: loại giấy máy hỗ trợ
- Tốc độ in: số trang/phút
4. Kết Nối Máy Tính Với Thiết Bị Số

VGA
Truyền tín hiệu hình ảnh tương tự. Không truyền âm thanh.
HDMI
Truyền tín hiệu số, cả hình ảnh và âm thanh. Hỗ trợ video độ phân giải cao.
USB
Chuẩn kết nối phổ biến. Truyền dữ liệu tốc độ cao. Dùng với chuột, bàn phím, máy in, bộ nhớ ngoài...
Cổng mạng
Kết nối máy tính với mạng.
Không có một cách kết nối chung cho tất cả thiết bị. Khi kết nối cần:
- Đọc tài liệu kĩ thuật của thiết bị
- Xác định cổng/phương thức kết nối phù hợp
- Có thể cần cài trình điều khiển (driver) hoặc thiết lập thông số
- Một số thiết bị hỗ trợ Plug & Play → cắm vào là dùng được
Ví dụ: Kết nối máy ảnh qua USB ở chế độ Mass Storage → máy tính truy cập bộ nhớ/thẻ nhớ để xem, sao chép, xóa ảnh.

Máy ảnh có thể kết nối bằng:
5. Kết Nối Qua Bluetooth

Bluetooth là phương thức kết nối không dây ở khoảng cách gần (thường dưới 10 m).
Dùng để: truyền dữ liệu, truyền âm thanh/video, điều khiển thiết bị.
- Bật Bluetooth trên thiết bị
- Tìm thiết bị cần kết nối
- Chọn tên thiết bị
- Nhập/xác nhận mã ghép đôi (nếu được yêu cầu)
- Chờ thông báo kết nối thành công
Lưu ý: Tại một thời điểm, một thiết bị Bluetooth thường chỉ kết nối trực tiếp với một thiết bị khác theo cách ghép đôi thông thường.
📋 Câu Hỏi Trong Bài – Trả Lời
📝 Luyện Tập
🔍 Vận Dụng

Máy quét ảnh là thiết bị vào – đưa hình ảnh/tài liệu từ bên ngoài vào máy tính dưới dạng dữ liệu số.
Công nghệ: CIS, CCD
Thông số chính:
- Độ phân giải (DPI)
- Tốc độ quét
- Khổ giấy hỗ trợ (A4, A3...)
- Độ sâu màu
- Kết nối: USB, mạng

Máy chiếu là thiết bị ra – nhận dữ liệu hình ảnh/video từ máy tính và chiếu ra màn chiếu.
Công nghệ: LCD, DLP, LCoS
Thông số chính:
- Độ phân giải
- Độ sáng
- Độ tương phản
- Kích thước hình chiếu
- Tuổi thọ nguồn sáng
- Cổng kết nối: HDMI, USB, VGA
⭐ Bảng Học Nhanh Trước Khi Kiểm Tra
| Nội dung | Cần nhớ |
|---|---|
| Bàn phím | Thiết bị vào – nhập dữ liệu |
| Chuột | Thiết bị vào – điều khiển con trỏ |
| Màn hình | Thiết bị ra – hiển thị |
| Máy in | Thiết bị ra – in ra giấy |
| Máy quét | Thiết bị vào – số hóa tài liệu/ảnh |
| Máy chiếu | Thiết bị ra – trình chiếu |
| VGA | Hình ảnh tương tự, không có âm thanh |
| HDMI | Hình ảnh + âm thanh, tín hiệu số |
| USB | Kết nối/truyền dữ liệu phổ biến |
| Bluetooth | Kết nối không dây khoảng cách gần |
| DPI chuột | Độ nhạy/độ phân giải của chuột |
| DPI máy in | Độ chi tiết bản in |
| Độ phân giải màn hình | Càng cao → càng nét |
| Tần số quét | Càng cao → hình chuyển động càng mượt |
| Thời gian phản hồi | Càng thấp → phản hồi càng nhanh |
| Tốc độ in | Số trang in trong một phút |
| Plug & Play | Cắm vào → thường có thể dùng ngay |
| Pairing | Ghép đôi thiết bị Bluetooth |
🧠 Công thức nhớ 1 dòng:
Thiết bị vào/ra → Thông số → Cổng kết nối (VGA/HDMI/USB) → Bluetooth (Pairing)
