SAU BÀI HỌC NÀY EM SẼ:
- Trình bày được một số khái niệm và so sánh phần mềm nguồn mở với phần mềm thương mại; nêu được vai trò của phần mềm nguồn mở và phần mềm thương mại đối với sự phát triển của công nghệ thông tin.
- Làm quen với phần mềm chạy trên Internet.
Hoạt động đầu bài

Mã nguồn (source code) là chương trình được viết dưới dạng văn bản bằng ngôn ngữ lập trình mà con người có thể đọc và hiểu.
Ví dụ: Một chương trình Python được viết bằng các câu lệnh Python → đó là mã nguồn.
Mã máy là dạng các lệnh mà máy tính có thể trực tiếp thực hiện.
Quy trình:
Mã nguồn → dịch → mã máy → máy tính thực hiện
Ví dụ về mã máy:
10110000 01100001
00111001 11001010
11101000 00000101Đây là các dãy số nhị phân mà bộ xử lí có thể trực tiếp thực hiện.
Vì sao chuyển thành mã máy? Mã máy rất khó đọc, giúp hạn chế việc người khác xem ý tưởng, sao chép, sửa đổi trái phép. Phần mềm chỉ cung cấp mã máy gọi là phần mềm nguồn đóng.
I. Phần Mềm Nguồn Mở

Phần mềm thương mại trong môi trường chuyên nghiệp

Cộng đồng cùng phát triển phần mềm nguồn mở
Hoạt động 1
Mức độ "mở" của phần mềm tăng dần
1️⃣ Bán phần mềm dạng mã máy
2️⃣ Cho sử dụng miễn phí nhưng không cung cấp mã nguồn
3️⃣ Cho sử dụng tự do + cung cấp mã nguồn
➡️ Mức độ tự do và quyền kiểm soát tăng dần.
Phần mềm thương mại (commercial software) là phần mềm được tạo ra để bán.
- Người dùng phải trả tiền
- Phần lớn là phần mềm nguồn đóng
- Không cung cấp mã nguồn
- Có thể có hỗ trợ kỹ thuật
Ví dụ: Microsoft Word, Excel, PowerPoint, Adobe Photoshop
Phần mềm tự do (free software) là phần mềm cho phép người dùng tự do sử dụng theo quyền mà giấy phép quy định.
Ví dụ: VLC Media Player, Mozilla Firefox, LibreOffice
Phần mềm nguồn mở (open-source software) là phần mềm được cung cấp mã nguồn, cho phép người dùng theo giấy phép:
Sử dụng àXemàSửa đổàCải tiếnàPhát triểnàPhân phối
Ví dụ: GIMP, Inkscape, MySQL, PostgreSQL, Linux, OpenOffice
II. So Sánh Ba Khái Niệm
| Tiêu chí | Phần mềm thương mại | Phần mềm tự do | Phần mềm nguồn mở |
|---|---|---|---|
| Mục đích | Để bán | Tự do sử dụng | Chia sẻ mã nguồn theo giấy phép |
| Có thể miễn phí? | Thường phải trả phí | Có | Có thể |
| Có mã nguồn? | Thường không | Có thể có hoặc không | Có |
| Được sửa mã nguồn? | Thường không | Tùy giấy phép | Có, theo giấy phép |
| Được phân phối lại? | Theo bản quyền | Theo quyền được cấp | Theo giấy phép |
| Ví dụ | Word, Photoshop | Mozilla Firefox, LibreOffice | GIMP, Linux, MySQL |
III. Giấy Phép Phần Mềm & GNU GPL
- Quyền sử dụng phần mềm nguồn mở: Được sử dụng, sao chép, sửa đổi, nâng cấp và chia sẻ theo giấy phép.
💡 Một số điểm có thể mâu thuẫn: Việc sao chép, sửa đổi và chia sẻ phần mềm nguồn mở có thể mâu thuẫn với các quy định về bảo vệ quyền tác giả và quyền sở hữu phần mềm.
- Phần mềm cần được bảo vệ bởi bản quyền.
- Tác giả có quyền quy định:
- Ai được sử dụng, sử dụng như thế nào
- Có được sao chép, sửa đổi, phân phối hay không
- Phiên bản sửa đổi phải đáp ứng điều kiện gì
💡 Có mã nguồn không có nghĩa muốn làm gì cũng được. Phải tuân thủ giấy phép.
GNU GPL – GNU General Public License là một trong những giấy phép nguồn mở phổ biến nhất.
Sao chép
Phân phối
Sửa đổi
Phát triển
Nguyên tắc Copyleft:
Đã mở theo GPL → khi phân phối phiên bản sửa đổi thuộc GPL thì phần đó cũng phải tiếp tục mở theo GPL. Mục đích: tránh biến phần mềm nguồn mở thành phần mềm đóng.
1. Em hãy cho biết ý nghĩa của yêu cầu “người sửa đổi, nâng cấp phần mềm nguồn mở phải công bố rõ ràng phần nào đã sửa, sửa thế nào so với bản gốc”.
Yêu cầu này có nghĩa là khi sửa đổi, nâng cấp phần mềm nguồn mở, người sửa phải ghi rõ những phần đã sửa và cách sửa so với bản gốc.
1. Ý nghĩa của yêu cầu “phần mềm sửa đổi một phần mềm nguồn mở theo GPL cũng phải mở theo giấy phép của GPL” là gì?
IV. Vai Trò Của Phần Mềm Thương Mại Và Phần Mềm Nguồn Mở
| Nhu cầu | Thương mại | Nguồn mở |
|---|---|---|
| Soạn thảo văn bản | Microsoft Word | OpenOffice Writer |
| Bảng tính | Microsoft Excel | OpenOffice Calc |
| Trình chiếu | Microsoft PowerPoint | OpenOffice Impress |
| Hệ điều hành | Windows | Linux |
| Hệ quản trị CSDL | Oracle SQL Server | MySQL, PostgreSQL |
| Xử lí ảnh | Photoshop | GIMP |
Hoạt động 3.
⚠️ Nguồn mở không thể thay thế hoàn toàn thương mại vì có những nhu cầu rất riêng cần phần mềm đặt hàng.
📐 Đặt hàng (may đo)
Thiết kế theo yêu cầu riêng.
VD: phần mềm điều khiển dây chuyền sản xuất.
📦 Đóng gói (có sẵn)
Đáp ứng nhu cầu chung.
VD: Microsoft Word, Photoshop.
| Yếu tố | Thương mại nguồn đóng | Nguồn mở |
|---|---|---|
| Chi phí | Mất phí mua & chuyển giao | Miễn phí hoặc phí chuyển giao |
| Hỗ trợ kỹ thuật | Thường có | Từ cộng đồng |
| Tính minh bạch | Khó biết bên trong | Kiểm soát mã nguồn |
| Phụ thuộc nhà cung cấp | Cao | Ít hơn |
| Khả năng sửa đổi | Hạn chế | Theo giấy phép |
1. Cho ví dụ về phần mềm đóng gói và phần mềm đặt hàng. Ưu điểm của phần mềm thương mại là gì?
2. Cho ví dụ về một phần mềm thương mại và một phần mềm nguồn mở có thể thay thế. Ưu điểm của phần mềm nguồn mở là gì?
- Ví dụ: Microsoft Office có thể thay thế bằng LibreOffice.
- Ưu điểm của phần mềm nguồn mở: miễn phí, được phép sửa đổi, chia sẻ và phát triển theo giấy phép.
VI. Phần Mềm Chạy Trên Internet

Phần mềm chạy trên Internet (phần mềm trực tuyến) cho phép người dùng sử dụng qua Internet mà không cần cài đặt vào máy.
Truyền thống:
Cài vào máy → mở → sử dụng
Trực tuyến:
Mở trình duyệt → truy cập → sử dụng
Google Docs
↔ Word
Google Sheets
↔ Excel
Google Slides
↔ PowerPoint
- Không cần cài đặt vào máy
- Sử dụng ở nhiều nơi (chỉ cần Internet)
- Dùng trên nhiều máy
- Dữ liệu lưu trữ đám mây
- Chi phí thấp hoặc miễn phí
Điều kiện: Tài khoản Google + Internet + Trình duyệt
⚠️ Những Điểm Dễ Nhầm
❌ Miễn phí = nguồn mở → SAI. Miễn phí chưa chắc cung cấp mã nguồn.
❌ Nguồn mở = không có bản quyền → SAI. Vẫn có bản quyền, phải tuân thủ giấy phép.
❌ Có mã nguồn = muốn làm gì cũng được → SAI. Phải theo giấy phép.
❌ PM chạy trên Internet = PM nguồn mở → SAI. Google Docs là trực tuyến nhưng không phải nguồn mở.
❌ Viết bằng Python = nguồn mở → SAI. Phụ thuộc vào cách phân phối và giấy phép.
🔴 Luyện Tập
⭐ Ghi Nhớ
- 1. 🌱 Phần mềm nguồn mở
- Mã nguồn: chương trình ở dạng văn bản, con người có thể đọc và sửa.
- Phần mềm nguồn mở: cung cấp mã nguồn, cho phép người dùng sử dụng, sửa đổi, phát triển và phân phối theo giấy phép.
- Phần mềm thương mại: phần mềm được tạo ra để bán, thường là nguồn đóng.
- Phần mềm tự do (Free Software): nhấn mạnh quyền tự do sử dụng của người dùng, không đơn thuần chỉ có nghĩa là miễn phí.
- Ví dụ nguồn mở: Linux, GIMP, Inkscape, MySQL, LibreOffice.
👉 Nhớ: Nguồn mở ≠ miễn phí; nguồn mở vẫn có bản quyền và phải tuân thủ giấy phép.
- Phần mềm nguồn mở vẫn phải tuân theo giấy phép (license).
- GNU GPL là một giấy phép nguồn mở phổ biến.
- GPL cho phép sao chép, sửa đổi, phân phối phần mềm nhưng yêu cầu các phiên bản sửa đổi thuộc GPL phải tiếp tục tuân thủ GPL.
-
Phần mềm thương mại có 2 loại:
- Đặt hàng (may đo): thiết kế theo nhu cầu riêng.
- Đóng gói: thiết kế cho nhu cầu chung của nhiều người.
- Nguồn mở: chi phí thấp, minh bạch, ít phụ thuộc nhà cung cấp.
- Thương mại: hoàn chỉnh, có hỗ trợ kỹ thuật, đáp ứng tốt nhu cầu riêng.
👉 Nhớ: Nguồn mở không thay thế hoàn toàn phần mềm thương mại vì vẫn có những nhu cầu đặc thù cần phần mềm đặt hàng.
- Là phần mềm có thể sử dụng qua Internet mà không cần cài đặt vào máy.
-
Ưu điểm:
- Không cần cài đặt.
- Có thể sử dụng ở nhiều nơi, trên nhiều thiết bị.
- Dữ liệu có thể lưu trên đám mây.
- Chi phí thường thấp hoặc miễn phí.
-
Ví dụ:
- Google Docs → soạn thảo văn bản.
- Google Sheets → bảng tính.
- Google Slides → trình chiếu.
👉 Công thức nhớ nhanh:
Nguồn mở → mã nguồn + giấy phép
Thương mại → đặt hàng / đóng gói
Trực tuyến → Internet + không cần cài đặt
