BÀI 3: PHẦN MỀM NGUỒN MỞ VÀ PHẦN MỀM CHẠY TRÊN INTERNET

 


TIN HỌC 11 - CHỦ ĐỀ 1: MÁY TÍNH VÀ XÃ HỘI TRI THỨC

Bài 3: Phần Mềm Nguồn Mở Và Phần Mềm Chạy Trên Internet

Tìm hiểu phần mềm nguồn mở, phần mềm thương mại, giấy phép phần mềm và phần mềm chạy trên Internet.

SAU BÀI HỌC NÀY EM SẼ:

  • Trình bày được một số khái niệm và so sánh phần mềm nguồn mở với phần mềm thương mại; nêu được vai trò của phần mềm nguồn mở và phần mềm thương mại đối với sự phát triển của công nghệ thông tin.
  • Làm quen với phần mềm chạy trên Internet.

Hoạt động đầu bài

Close-up of a computer screen displaying programming code in a dark environment.
1. Mã nguồn là gì?

Mã nguồn (source code) là chương trình được viết dưới dạng văn bản bằng ngôn ngữ lập trình mà con người có thể đọc và hiểu.

Ví dụ: Một chương trình Python được viết bằng các câu lệnh Python → đó là mã nguồn.

2. Mã máy là gì?

Mã máy là dạng các lệnh mà máy tính có thể trực tiếp thực hiện.

Quy trình:

Mã nguồn → dịch → mã máy → máy tính thực hiện

Ví dụ về mã máy:

10110000 01100001
00111001 11001010
11101000 00000101

Đây là các dãy số nhị phân mà bộ xử lí có thể trực tiếp thực hiện.

Vì sao chuyển thành mã máy? Mã máy rất khó đọc, giúp hạn chế việc người khác xem ý tưởng, sao chép, sửa đổi trái phép. Phần mềm chỉ cung cấp mã máy gọi là phần mềm nguồn đóng.

I. Phần Mềm Nguồn Mở

Woman programming on a laptop at a standing desk in an office with large windows.

Phần mềm thương mại trong môi trường chuyên nghiệp

Group of developers working together on a computer programming project indoors.

Cộng đồng cùng phát triển phần mềm nguồn mở

Hoạt động 1

Mức độ "mở" của phần mềm tăng dần

1️⃣ Bán phần mềm dạng mã máy

2️⃣ Cho sử dụng miễn phí nhưng không cung cấp mã nguồn

3️⃣ Cho sử dụng tự do + cung cấp mã nguồn

➡️ Mức độ tự do và quyền kiểm soát tăng dần.

1. Phần mềm thương mại (Commercial Software)

Phần mềm thương mại (commercial software) là phần mềm được tạo ra để bán.

  • Người dùng phải trả tiền
  • Phần lớn là phần mềm nguồn đóng
  • Không cung cấp mã nguồn
  • Có thể có hỗ trợ kỹ thuật

Ví dụ: Microsoft Word, Excel, PowerPoint, Adobe Photoshop

2. Phần mềm tự do (Free Software)

Phần mềm tự do (free software) là phần mềm cho phép người dùng tự do sử dụng theo quyền mà giấy phép quy định.

 Ví dụ: VLC Media Player, Mozilla Firefox, LibreOffice

3. Phần mềm nguồn mở (Open-Source Software)

Phần mềm nguồn mở (open-source software) là phần mềm được cung cấp mã nguồn, cho phép người dùng theo giấy phép:

 Sử dụng àXemàSửa đổàCải tiếnàPhát triểnàPhân phối

Ví dụ: GIMP, Inkscape, MySQL, PostgreSQL, Linux, OpenOffice

II. So Sánh Ba Khái Niệm

Tiêu chíPhần mềm thương mạiPhần mềm tự doPhần mềm nguồn mở
Mục đíchĐể bánTự do sử dụngChia sẻ mã nguồn theo giấy phép
Có thể miễn phí?Thường phải trả phíCó thể
Có mã nguồn?Thường khôngCó thể có hoặc không
Được sửa mã nguồn?Thường khôngTùy giấy phépCó, theo giấy phép
Được phân phối lại?Theo bản quyềnTheo quyền được cấpTheo giấy phép
Ví dụWord, PhotoshopMozilla Firefox, LibreOfficeGIMP, Linux, MySQL

III. Giấy Phép Phần Mềm & GNU GPL

Hoạt động 2
  • Quyền sử dụng phần mềm nguồn mở: Được sử dụng, sao chép, sửa đổi, nâng cấp và chia sẻ theo giấy phép.

💡  Một số điểm có thể mâu thuẫn: Việc sao chép, sửa đổi và chia sẻ phần mềm nguồn mở có thể mâu thuẫn với các quy định về bảo vệ quyền tác giả và quyền sở hữu phần mềm.

Vì sao cần giấy phép?
  • Phần mềm cần được bảo vệ bởi bản quyền. 
  • Tác giả có quyền quy định:
  • Ai được sử dụng, sử dụng như thế nào
  • Có được sao chép, sửa đổi, phân phối hay không
  • Phiên bản sửa đổi phải đáp ứng điều kiện gì

💡 Có mã nguồn không có nghĩa muốn làm gì cũng được. Phải tuân thủ giấy phép.

GNU GPL – General Public License

GNU GPL – GNU General Public License là một trong những giấy phép nguồn mở phổ biến nhất.

📋

Sao chép

🔄

Phân phối

✏️

Sửa đổi

🚀

Phát triển

Nguyên tắc Copyleft:

Đã mở theo GPL → khi phân phối phiên bản sửa đổi thuộc GPL thì phần đó cũng phải tiếp tục mở theo GPL. Mục đích: tránh biến phần mềm nguồn mở thành phần mềm đóng. 

Câu hỏi:

1. Em hãy cho biết ý nghĩa của yêu cầu “người sửa đổi, nâng cấp phần mềm nguồn mở phải công bố rõ ràng phần nào đã sửa, sửa thế nào so với bản gốc”.

Yêu cầu này có nghĩa là khi sửa đổi, nâng cấp phần mềm nguồn mở, người sửa phải ghi rõ những phần đã sửa và cách sửa so với bản gốc. 

1. Ý nghĩa của yêu cầu “phần mềm sửa đổi một phần mềm nguồn mở theo GPL cũng phải mở theo giấy phép của GPL” là gì?

Vì GPL yêu cầu phần mềm đã được sửa đổi khi phân phối lại vẫn phải công khai mã nguồn và giữ nguyên quyền tự do của GPL, để người khác biết và tiếp tục sử dụng, sửa đổi, chia sẻ phần mềm.

IV. Vai Trò Của Phần Mềm Thương Mại Và Phần Mềm Nguồn Mở

Nguồn mở có thể thay thế thương mại?
Nhu cầuThương mạiNguồn mở
Soạn thảo văn bảnMicrosoft WordOpenOffice Writer
Bảng tínhMicrosoft ExcelOpenOffice Calc
Trình chiếuMicrosoft PowerPointOpenOffice Impress
Hệ điều hànhWindowsLinux
Hệ quản trị CSDLOracle SQL ServerMySQL, PostgreSQL
Xử lí ảnhPhotoshopGIMP

Hoạt động 3. 

⚠️ Nguồn mở không thể thay thế hoàn toàn thương mại vì có những nhu cầu rất riêng cần phần mềm đặt hàng.

Phần mềm thương mại có hai loại

📐 Đặt hàng (may đo)

Thiết kế theo yêu cầu riêng. 

VD: phần mềm điều khiển dây chuyền sản xuất.

📦 Đóng gói (có sẵn)

Đáp ứng nhu cầu chung. 

VD: Microsoft Word, Photoshop.

So sánh ưu/nhược điểm
Yếu tốThương mại nguồn đóngNguồn mở
Chi phíMất phí mua & chuyển giaoMiễn phí hoặc phí chuyển giao
Hỗ trợ kỹ thuậtThường cóTừ cộng đồng
Tính minh bạchKhó biết bên trongKiểm soát mã nguồn
Phụ thuộc nhà cung cấpCaoÍt hơn
Khả năng sửa đổiHạn chếTheo giấy phép




Câu hỏi

1. Cho ví dụ về phần mềm đóng gói và phần mềm đặt hàng. Ưu điểm của phần mềm thương mại là gì?

  • Phần mềm đóng gói: Microsoft Office....
  • Phần mềm đặt hàng: phần mềm quản lí bán hàng....
  • Ưu điểm của phần mềm thương mại: chất lượng ổn định, có hỗ trợ kỹ thuật và được cập nhật thường xuyên.
  • 2. Cho ví dụ về một phần mềm thương mại và một phần mềm nguồn mở có thể thay thế. Ưu điểm của phần mềm nguồn mở là gì?

    • Ví dụ: Microsoft Office có thể thay thế bằng LibreOffice.
    • Ưu điểm của phần mềm nguồn mở: miễn phí, được phép sửa đổi, chia sẻ và phát triển theo giấy phép.


    VI. Phần Mềm Chạy Trên Internet

    Detailed image of a server rack with glowing lights in a modern data center.
    1. Hoạt động & Định nghĩa

    Phần mềm chạy trên Internet (phần mềm trực tuyến) cho phép người dùng sử dụng qua Internet mà không cần cài đặt vào máy.

    Truyền thống:

    Cài vào máy → mở → sử dụng

    Trực tuyến:

    Mở trình duyệt → truy cập → sử dụng

    Ví dụ phần mềm trực tuyến
    📝

    Google Docs

    ↔ Word

    📊

    Google Sheets

    ↔ Excel

    📽️

    Google Slides

    ↔ PowerPoint

    Ưu điểm của phần mềm chạy trên Internet
    • Không cần cài đặt vào máy
    • Sử dụng ở nhiều nơi (chỉ cần Internet)
    • Dùng trên nhiều máy
    • Dữ liệu lưu trữ đám mây
    • Chi phí thấp hoặc miễn phí

    Điều kiện: Tài khoản Google + Internet + Trình duyệt

    ⚠️ Những Điểm Dễ Nhầm

     Miễn phí = nguồn mở → SAI. Miễn phí chưa chắc cung cấp mã nguồn.

     Nguồn mở = không có bản quyền → SAI. Vẫn có bản quyền, phải tuân thủ giấy phép.

     Có mã nguồn = muốn làm gì cũng được → SAI. Phải theo giấy phép.

     PM chạy trên Internet = PM nguồn mở → SAI. Google Docs là trực tuyến nhưng không phải nguồn mở.

     Viết bằng Python = nguồn mở → SAI. Phụ thuộc vào cách phân phối và giấy phép.

    🔴 Luyện Tập

    Câu 1. Phần mềm nguồn mở phát triển thì thương mại có biến mất không?

    Không. Phần mềm thương mại, đặc biệt phần mềm đặt hàng, đáp ứng nhu cầu riêng mà nguồn mở không đáp ứng được. Ngoài ra, thương mại cung cấp nguồn tài chính cho phát triển phần mềm.

    Câu 2. ATM có phải phần mềm trực tuyến không?

    Không nhất thiết. ATM kết nối mạng ngân hàng, nhưng "phần mềm chạy trên Internet" là phần mềm cho phép người dùng sử dụng trực tiếp qua Internet mà không cần cài đặt.

    Câu 3. Vì sao nguồn mở có tính minh bạch?

    Vì mã nguồn được cung cấp, người dùng/cộng đồng có thể kiểm tra những gì chương trình thực hiện, phát hiện và sửa đổi mã nguồn theo giấy phép.

    Câu 4. Viết bằng Python có chắc chắn là nguồn mở?

    Không. Ngôn ngữ lập trình chỉ là công cụ. Phần mềm có phải nguồn mở hay không phụ thuộc vào việc cung cấp mã nguồn và giấy phép phân phối.

    ⭐ Ghi Nhớ

    • 1. 🌱 Phần mềm nguồn mở
    • Mã nguồn: chương trình ở dạng văn bản, con người có thể đọc và sửa.
    • Phần mềm nguồn mở: cung cấp mã nguồn, cho phép người dùng sử dụng, sửa đổi, phát triển và phân phối theo giấy phép.
    • Phần mềm thương mại: phần mềm được tạo ra để bán, thường là nguồn đóng.
    • Phần mềm tự do (Free Software): nhấn mạnh quyền tự do sử dụng của người dùng, không đơn thuần chỉ có nghĩa là miễn phí.
    • Ví dụ nguồn mở: Linux, GIMP, Inkscape, MySQL, LibreOffice.

    👉 Nhớ: Nguồn mở ≠ miễn phí; nguồn mở vẫn có bản quyền và phải tuân thủ giấy phép.


    2. ⚖️ Giấy phép và vai trò của phần mềm
    • Phần mềm nguồn mở vẫn phải tuân theo giấy phép (license).
    • GNU GPL là một giấy phép nguồn mở phổ biến.
    • GPL cho phép sao chép, sửa đổi, phân phối phần mềm nhưng yêu cầu các phiên bản sửa đổi thuộc GPL phải tiếp tục tuân thủ GPL.
    • Phần mềm thương mại có 2 loại:
      • Đặt hàng (may đo): thiết kế theo nhu cầu riêng.
      • Đóng gói: thiết kế cho nhu cầu chung của nhiều người.
    • Nguồn mở: chi phí thấp, minh bạch, ít phụ thuộc nhà cung cấp.
    • Thương mại: hoàn chỉnh, có hỗ trợ kỹ thuật, đáp ứng tốt nhu cầu riêng.

    👉 Nhớ: Nguồn mở không thay thế hoàn toàn phần mềm thương mại vì vẫn có những nhu cầu đặc thù cần phần mềm đặt hàng.


    3. 🌐 Phần mềm chạy trên Internet
    • Là phần mềm có thể sử dụng qua Internet mà không cần cài đặt vào máy.
    • Ưu điểm:
      • Không cần cài đặt.
      • Có thể sử dụng ở nhiều nơi, trên nhiều thiết bị.
      • Dữ liệu có thể lưu trên đám mây.
      • Chi phí thường thấp hoặc miễn phí.
    • Ví dụ:
      • Google Docs → soạn thảo văn bản.
      • Google Sheets → bảng tính.
      • Google Slides → trình chiếu.

    👉 Công thức nhớ nhanh:

    Nguồn mở → mã nguồn + giấy phép

    Thương mại → đặt hàng / đóng gói

    Trực tuyến → Internet + không cần cài đặt


    Dynamic urban scene showcasing interconnected light trails representing digital communication networks.

    Chia sẻ tri thức là nền tảng của sự phát triển bền vững.

     

    💻🎓

    BÀI KIỂM TRA TIN HỌC THPT

    Lựa chọn mức độ phù hợp với năng lực của em

    📌 HƯỚNG DẪN

    Em hãy lựa chọn mức độ phù hợp với yêu cầu của bài học. Sau khi chọn mức độ, bài kiểm tra trực tuyến sẽ được hiển thị ngay bên dưới.

    💡 Mẹo: Hãy hoàn thành mức độ trước khi chuyển sang mức độ tiếp theo.

    🌟 Mỗi câu hỏi là một cơ hội để em tiến bộ. Hãy tự tin, bình tĩnh và cố gắng hết mình!

    Chúc em hoàn thành bài thật tốt!

     

     

     


    Bài cũ hơn Bài mới hơn
    Đọc tiếp:
    Lên đầu trang