ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP KIỂM TRA CUỐI KỲ I MÔN TIN HỌC LỚP 10 - NĂM HỌC 2025 – 2026

Ôn tập Tin học cuối kỳ I lớp 10 - Kiến thức đầy đủ năm học 2025-2026

Ôn tập Tin học cuối kỳ I lớp 10

Kiến thức đầy đủ năm học 2025–2026

10 bài học cần nắm vững

Tổng quan kiến thức ôn tập

Chương trình kiến thức Tin học 10 cuối kỳ I bao gồm 10 bài học quan trọng, từ khái niệm cơ bản về thông tin đến lập trình Python. Nội dung bao gồm: thiết bị thông minh, mạng máy tính, an toàn mạng, tôn trọng bản quyền, phần mềm đồ họangôn ngữ lập trình. Việc nắm vững cả lý thuyết và thực hành sẽ giúp các em có nền tảng vững chắc cho môn Tin học.

01

Thông tin và xử lí thông tin

🔍 Khái niệm thông tin

Thông tin là những dữ liệu có ý nghĩa, được con người hiểu và sử dụng để đưa ra quyết định hoặc hành động.

📝 Các dạng thông tin

  • • Văn bản (sách, báo, tài liệu)
  • • Hình ảnh (ảnh, biểu đồ, sơ đồ)
  • • Âm thanh (nhạc, giọng nói)
  • • Số liệu (thống kê, bảng biểu)

⚙️ Xử lí thông tin

  • • Thu thập thông tin
  • • Lưu trữ an toàn
  • • Xử lí và phân tích
  • • Truyền đạt hiệu quả

🌟 Vai trò của thông tin

Thông tin đóng vai trò quan trọng trong mọi lĩnh vực: học tập, làm việc, giải trí, ra quyết định và phát triển xã hội.

02

Vai trò của thiết bị thông minh và tin học đối với xã hội

📱 Thiết bị thông minh phổ biến

📱 Điện thoại
💻 Máy tính bảng
⌚ Đồng hồ thông minh
🏠 Nhà thông minh

✅ Vai trò tích cực của tin học

  • • Hỗ trợ học tập: tra cứu, nghiên cứu, học trực tuyến
  • • Giải trí: xem phim, nghe nhạc, chơi game
  • • Sản xuất: tự động hóa, quản lý thông minh
  • • Y tế: chẩn đoán, theo dõi sức khỏe

⚠️ Ảnh hưởng tiêu cực cần lưu ý

  • • Nghiện công nghệ, giảm tương tác trực tiếp
  • • Ảnh hưởng đến sức khỏe (mắt, cột sống)
  • • Rủi ro về an toàn thông tin cá nhân
  • • Phụ thuộc quá mức vào công nghệ
07

Thực hành sử dụng thiết bị số thông dụng

🔧 Các thao tác cơ bản

Khởi động thiết bị:
  • • Bật/tắt máy đúng cách
  • • Cài đặt ban đầu
  • • Tạo tài khoản người dùng
Kết nối mạng:
  • • Kết nối WiFi
  • • Ghép nối Bluetooth
  • • Chia sẻ dữ liệu

📲 Sử dụng ứng dụng thông dụng

📝 Soạn văn bản
🎬 Xem phim
🎵 Nghe nhạc
📸 Chụp ảnh

🛡️ Nguyên tắc an toàn

  • • Sử dụng trong thời gian hợp lý
  • • Bảo vệ thiết bị khỏi va đập, nước
  • • Sạc pin đúng cách, tránh quá nhiệt
  • • Cập nhật phần mềm thường xuyên
08

Mạng máy tính trong cuộc sống hiện đại

🌐 Khái niệm mạng máy tính

Mạng máy tính là hệ thống kết nối nhiều máy tính và thiết bị để chia sẻ tài nguyên, thông tin và dịch vụ.

🏢 LAN

Mạng cục bộ trong một tòa nhà hoặc khu vực nhỏ

🌍 WAN

Mạng diện rộng kết nối các khu vực xa nhau

🌐 Internet

Mạng toàn cầu kết nối hàng tỷ thiết bị

💼 Vai trò trong đời sống

Ưu điểm:
  • • Chia sẻ thông tin nhanh chóng
  • • Làm việc từ xa hiệu quả
  • • Thương mại điện tử phát triển
  • • Giáo dục trực tuyến tiện lợi
Hạn chế:
  • • Phụ thuộc vào kết nối mạng
  • • Rủi ro bảo mật thông tin
  • • Chi phí duy trì hạ tầng
  • • Tắc nghẽn khi quá tải
09

An toàn trên không gian mạng

⚠️ Các nguy cơ trên mạng

  • • 🦠 Virus và phần mềm độc hại
  • • 🎣 Lừa đảo trực tuyến (phishing)
  • • 🔓 Đánh cắp thông tin cá nhân
  • • 💳 Gian lận tài chính trực tuyến

🛡️ Cách bảo vệ bản thân

Bảo mật tài khoản:
  • • Đặt mật khẩu mạnh, phức tạp
  • • Không chia sẻ thông tin cá nhân
  • • Sử dụng xác thực 2 lớp
Bảo vệ thiết bị:
  • • Cài phần mềm diệt virus
  • • Cập nhật hệ điều hành thường xuyên
  • • Tránh tải phần mềm lạ

🧠 Ý thức khi tham gia mạng

  • • Kiểm tra độ tin cậy của thông tin trước khi chia sẻ
  • • Không truy cập vào các trang web đáng ngờ
  • • Báo cáo các hành vi vi phạm pháp luật
  • • Giáo dục bản thân về các xu hướng lừa đảo mới
10

Thực hành khai thác tài nguyên trên Internet

🔍 Tìm kiếm thông tin hiệu quả

Công cụ tìm kiếm:
  • • Google (phổ biến nhất)
  • • Bing (của Microsoft)
  • • DuckDuckGo (bảo mật cao)
Kỹ thuật tìm kiếm:
  • • Sử dụng từ khóa chính xác
  • • Dùng dấu ngoặc kép " "
  • • Lọc theo thời gian, loại file

📚 Truy cập và tải tài liệu

  • • Truy cập website giáo dục uy tín
  • • Tải tài liệu từ nguồn đáng tin cậy
  • • Kiểm tra định dạng file trước khi tải
  • • Sử dụng thư viện số và kho tài liệu mở

✅ Đánh giá độ tin cậy

Nguồn gốc
Tác giả, tổ chức
Thời gian
Cập nhật gần đây
Tham khảo
Nguồn trích dẫn

💌 Sử dụng dịch vụ trực tuyến

Giao tiếp:
  • • Email (Gmail, Outlook)
  • • Mạng xã hội (Facebook, Zalo)
  • • Ứng dụng nhắn tin
Lưu trữ:
  • • Google Drive
  • • OneDrive
  • • Dropbox
11

Ứng xử trên môi trường số và tôn trọng bản quyền

🤝 Quy tắc ứng xử văn minh

Giao tiếp lịch sự:
  • • Sử dụng ngôn từ tích cực
  • • Tôn trọng ý kiến khác biệt
  • • Không spam, flood tin nhắn
Tránh bạo lực mạng:
  • • Không bắt nạt, đe dọa
  • • Không đăng nội dung xúc phạm
  • • Báo cáo hành vi không phù hợp

©️ Khái niệm bản quyền

Bản quyền là quyền sở hữu trí tuệ của tác giả đối với tác phẩm của mình, bao gồm văn bản, hình ảnh, âm nhạc, phần mềm...

Tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ:
  • • Không sao chép, chia sẻ trái phép
  • • Xin phép tác giả khi sử dụng
  • • Ghi rõ nguồn khi trích dẫn
  • • Sử dụng tài liệu có bản quyền hợp pháp

🚫 Những việc không nên làm

  • • ❌ Tải phần mềm crack, bản lậu
  • • ❌ Chia sẻ phim, nhạc vi phạm bản quyền
  • • ❌ Sao chép tài liệu không xin phép
  • • ❌ Sử dụng hình ảnh có bản quyền
12

Phần mềm thiết kế đồ họa

🎨 Khái niệm phần mềm đồ họa

Phần mềm đồ họa là công cụ giúp tạo, chỉnh sửa và xử lý hình ảnh, thiết kế đồ họa trên máy tính.

🖼️ Đồ họa Bitmap

Hình ảnh được tạo từ các điểm ảnh (pixel)

  • • Paint (Windows)
  • • Adobe Photoshop
  • • GIMP (miễn phí)
  • • Phù hợp: chỉnh sửa ảnh, tạo hiệu ứng

📐 Đồ họa Vector

Hình ảnh được tạo từ các đường cong toán học

  • • Inkscape (miễn phí)
  • • CorelDraw
  • • Adobe Illustrator
  • • Phù hợp: logo, biểu tượng, poster

🛠️ Giao diện và thao tác cơ bản

Vẽ
Bút vẽ, cọ, hình học
Chọn
Lựa chọn vùng, đối tượng
Tô màu
Thùng sơn, gradient

💼 Ứng dụng trong đời sống

  • • Thiết kế poster, banner quảng cáo
  • • Chỉnh sửa ảnh cá nhân, gia đình
  • • Tạo logo, nhận diện thương hiệu
  • • Hỗ trợ học tập: minh họa, sơ đồ
13

Bổ sung các đối tượng đồ họa

🔧 Công cụ tạo đối tượng

⭕ Hình tròn
⬜ Hình chữ nhật
📏 Đường thẳng
✏️ Đường cong

⚙️ Các thao tác chỉnh sửa

Biến đổi hình dạng:
  • • Thay đổi kích thước (Scale)
  • • Xoay đối tượng (Rotate)
  • • Lật ngang/dọc (Flip)
Quản lý đối tượng:
  • • Sao chép (Copy/Paste)
  • • Xóa đối tượng (Delete)
  • • Nhóm/Bỏ nhóm (Group)

🎯 Thực hành kết hợp đối tượng

  • • Tạo logo đơn giản từ hình cơ bản
  • • Thiết kế poster với nhiều lớp đối tượng
  • • Vẽ sơ đồ, biểu đồ minh họa
  • • Tạo thiệp chúc mừng, banner

💡 Mẹo thiết kế hiệu quả

Cân đối
Bố cục hài hòa
Màu sắc
Phối màu hợp lý
Đơn giản
Không quá phức tạp
16

Ngôn ngữ lập trình bậc cao và Python

💻 Khái niệm ngôn ngữ lập trình bậc cao

Ngôn ngữ lập trình gần gũi với ngôn ngữ tự nhiên, dễ đọc và dễ viết hơn ngôn ngữ máy.

🐍 Python
☕ Java
⚡ C++
🌐 JavaScript

✨ Đặc điểm ngôn ngữ bậc cao

  • • Gần gũi với ngôn ngữ tự nhiên (tiếng Anh)
  • • Dễ đọc, dễ hiểu và dễ viết
  • • Có thể chạy trên nhiều hệ điều hành
  • • Hỗ trợ nhiều thư viện và framework

🐍 Giới thiệu Python

Đặc điểm Python:
  • • Cú pháp đơn giản, rõ ràng
  • • Miễn phí và mã nguồn mở
  • • Cộng đồng lớn, tài liệu phong phú
Ứng dụng phổ biến:
  • • Phát triển web
  • • Khoa học dữ liệu
  • • Trí tuệ nhân tạo
  • • Tự động hóa

🎯 Vai trò trong tin học

Ngôn ngữ lập trình là công cụ để con người giao tiếp với máy tính, giúp giải quyết các bài toán và tự động hóa công việc.

17

Biến và lệnh gán

📦 Khái niệm biến

Biến là vùng nhớ trong máy tính dùng để lưu trữ dữ liệu. Giống như một chiếc hộp có tên để chứa thông tin.

💾 Các kiểu dữ liệu cơ bản

int
Số nguyên
Ví dụ: 5, -10, 0
float
Số thực
Ví dụ: 3.14, -2.5
str
Chuỗi ký tự
Ví dụ: "Xin chào"

✍️ Cú pháp khai báo và gán

# Gán giá trị cho biến
ten = "Nguyen Van A"
tuoi = 16
diem = 8.5

📝 Quy tắc đặt tên biến

✅ Được phép:
  • • Bắt đầu bằng chữ cái hoặc _
  • • Chứa chữ cái, số, dấu _
  • • Ví dụ: ten, diem_toan, so1
❌ Không được:
  • • Bắt đầu bằng số
  • • Chứa dấu cách, ký tự đặc biệt
  • • Trùng từ khóa: if, for, while...

🔄 Ý nghĩa lệnh gán

Lệnh gán (=) dùng để lưu giá trị vào biến. Giá trị bên phải được tính toán trước, sau đó gán cho biến bên trái.

18

Các lệnh vào ra đơn giản

📥 Lệnh nhập dữ liệu - input()

Dùng để nhận dữ liệu từ người dùng qua bàn phím

ten = input("Nhập tên của bạn: ")
tuoi = int(input("Nhập tuổi: "))
diem = float(input("Nhập điểm: "))

📤 Lệnh xuất dữ liệu - print()

Dùng để hiển thị thông tin ra màn hình

print("Xin chào!")
print("Tên:", ten)
print("Tuổi:", tuoi)

🎨 Định dạng đầu ra

Sử dụng dấu phẩy:
print("Tên:", ten, "Tuổi:", tuoi)
Ghép chuỗi với +:
print("Xin chào " + ten + "!")
F-string (khuyến nghị):
print(f"Tên: {ten}, Tuổi: {tuoi}")

💡 Ví dụ thực hành

Chương trình tính tổng hai số:
a = int(input("Nhập số thứ nhất: "))
b = int(input("Nhập số thứ hai: "))
tong = a + b
print(f"Tổng của {a} và {b} là: {tong}")
Chương trình chào hỏi:
ten = input("Tên bạn là gì? ")
print(f"Xin chào {ten}! Rất vui được gặp bạn.")

Kết luận

Việc ôn tập Tin học cuối kỳ I lớp 10 đòi hỏi các em cần nắm vững cả lý thuyết và thực hành. Hãy dành thời gian ôn luyện đều đặn các khái niệm về thiết bị thông minh, mạng máy tính, an toàn mạng, tôn trọng bản quyền, phần mềm đồ họalập trình Python cơ bản.

Chúc các em ôn tập hiệu quả và đạt kết quả cao!
Mới hơn Cũ hơn
Đọc tiếp:
Lên đầu trang