ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP KIỂM TRA GIỮA KỲ II MÔN TIN HỌC LỚP 10 - NĂM HỌC 2025 – 2026

Ôn tập Tin học giữa kỳ II lớp 10 - Kiến thức đầy đủ năm học 2025-2026

Ôn tập Tin học giữa kỳ II lớp 10

Kiến thức đầy đủ năm học 2025–2026

6 bài học lập trình Python cần nắm vững

Tổng quan kiến thức ôn tập

Chương trình kiến thức Tin học 10 giữa kỳ II tập trung vào lập trình Python nâng cao. Nội dung bao gồm: vòng lặp while, kiểu dữ liệu danh sách, xâu ký tự, và hàm trong Python. Việc nắm vững các khái niệm này sẽ giúp các em có nền tảng vững chắc để phát triển kỹ năng lập trình.

21

Câu lệnh lặp While

🔄 Cú pháp vòng lặp while

while điều_kiện:
    # Khối lệnh thực hiện
    # khi điều kiện đúng

⚖️ So sánh for và while

For: Biết trước số lần lặp
While: Lặp theo điều kiện
# For - lặp 5 lần
for i in range(5):
    print(i)
# While - lặp khi i < 5
i = 0
while i < 5:
    print(i)
    i += 1

🛑 Điều kiện dừng vòng lặp

  • • Điều kiện trở thành False
  • • Sử dụng lệnh break
  • • Tránh vòng lặp vô hạn
  • • Luôn cập nhật biến điều kiện

🏗️ Cấu trúc lập trình

Tuần tự
Thực hiện từ trên xuống
Rẽ nhánh
if, elif, else
Lặp
for, while
22

Kiểu dữ liệu danh sách

📋 Khái niệm danh sách (list)

Danh sách là kiểu dữ liệu cho phép lưu trữ nhiều giá trị trong một biến, các phần tử có thể thay đổi và có thứ tự.

🔧 Khai báo và khởi tạo danh sách

# Danh sách rỗng
ds_rong = []
ds_rong2 = list()
# Danh sách có giá trị
so = [1, 2, 3, 4, 5]
ten = ["An", "Bình", "Chi"]
hon_hop = [1, "Hello", 3.14, True]

🎯 Truy cập phần tử bằng chỉ số

ds = [10, 20, 30, 40]
print(ds[0]) # 10
print(ds[-1]) # 40
ds[1] = 25 # Thay đổi

🔄 Duyệt danh sách bằng for

ds = [1, 2, 3, 4]
# Duyệt giá trị
for x in ds:
    print(x)
# Duyệt chỉ số
for i in range(len(ds)):
    print(ds[i])
23

Một số lệnh làm việc với dữ liệu danh sách

➕ Thêm phần tử

ds = [1, 2, 3]
# Thêm cuối
ds.append(4) # [1,2,3,4]
# Chèn vào vị trí
ds.insert(1, 10) # [1,10,2,3,4]
append(): Thêm vào cuối
insert(): Chèn vào vị trí chỉ định

➖ Xóa phần tử

ds = [1, 2, 3, 2]
# Xóa theo giá trị
ds.remove(2) # [1,3,2]
# Xóa theo vị trí
ds.pop(0) # [3,2]
remove(): Xóa giá trị đầu tiên tìm thấy
pop(): Xóa và trả về phần tử tại vị trí

🔧 Phương thức thường dùng

ds = [3, 1, 4, 1, 5]
ds.sort() # [1,1,3,4,5]
ds.reverse() # [5,4,3,1,1]
print(len(ds)) # 5
  • sort(): Sắp xếp tăng dần
  • reverse(): Đảo ngược
  • len(): Độ dài danh sách

🔍 Toán tử in

ds = [1, 2, 3, 4, 5]
print(3 in ds) # True
print(6 in ds) # False
print(6 not in ds) # True

Toán tử in kiểm tra sự tồn tại của phần tử trong danh sách.

24

Xâu ký tự

📝 Khái niệm xâu (string)

Xâu ký tự là chuỗi các ký tự được đặt trong dấu ngoặc kép hoặc ngoặc đơn. Xâu là kiểu dữ liệu bất biến (immutable).

🔧 Khởi tạo và nhập xâu

# Khởi tạo xâu
ten = "Nguyen Van A"
loi_chao = 'Xin chào!'
xau_rong = ""
# Nhập xâu từ bàn phím
ho_ten = input("Nhập họ tên: ")
dia_chi = input("Nhập địa chỉ: ")

🎯 Truy cập ký tự bằng chỉ số

s = "Python"
print(s[0]) # P
print(s[-1]) # n
print(s[1:4]) # yth
# s[0] = 'J' # Lỗi!

🔄 Duyệt xâu bằng vòng lặp

s = "Hello"
# Duyệt từng ký tự
for c in s:
    print(c)
# Duyệt theo chỉ số
for i in range(len(s)):
    print(s[i])
25

Một số lệnh làm việc với xâu ký tự

🔧 Các hàm và phương thức thường dùng

s = " Hello World "
print(len(s)) # 13
print(s.upper()) # HELLO WORLD
print(s.lower()) # hello world
print(s.strip()) # "Hello World"
  • len(): Độ dài xâu
  • upper(): Chuyển hoa
  • lower(): Chuyển thường
  • strip(): Xóa khoảng trắng

🔍 Tìm kiếm và thay thế

s = "Hello Python"
print(s.find("Python")) # 6
print(s.find("Java")) # -1
s2 = s.replace("Hello", "Hi")
print(s2) # "Hi Python"
  • find(): Tìm vị trí xuất hiện
  • replace(): Thay thế chuỗi con
  • • Trả về -1 nếu không tìm thấy

✂️ Tách và nối xâu

s = "apple,banana,orange"
ds = s.split(",") # ['apple','banana','orange']
s2 = "-".join(ds) # "apple-banana-orange"
  • split(): Tách xâu thành danh sách
  • join(): Nối danh sách thành xâu

🔗 Nối và lặp chuỗi

# Nối chuỗi (+)
s1 = "Hello"
s2 = "World"
s3 = s1 + " " + s2 # "Hello World"
# Lặp chuỗi (*)
s4 = "Ha" * 3 # "HaHaHa"
Cắt xâu (slicing):
s = "Python"
print(s[1:4]) # "yth"
print(s[:3]) # "Pyt"
print(s[2:]) # "thon"
26

Hàm trong Python

🎯 Khái niệm và lợi ích của hàm

Hàm là khối mã được đặt tên, có thể tái sử dụng nhiều lần. Giúp chia nhỏ chương trình, dễ bảo trì và tránh lặp code.

🔄 Tái sử dụng
📦 Tổ chức code
🐛 Dễ debug
👥 Chia sẻ

📝 Cú pháp định nghĩa hàm với def

def ten_ham(tham_so1, tham_so2):
    """Mô tả hàm (tùy chọn)"""
    # Thân hàm
    ket_qua = tham_so1 + tham_so2
    return ket_qua

📥 Tham số và đối số

def chao(ten, tuoi=18):
    print(f"Xin chào {ten}, {tuoi} tuổi")
# Gọi hàm
chao("An") # tuoi = 18
chao("Bình", 20) # tuoi = 20

📤 Giá trị trả về (return)

def tinh_tong(a, b):
    return a + b
def kiem_tra_chan(n):
    return n % 2 == 0
# Sử dụng
ket_qua = tinh_tong(5, 3) # 8

🚀 Ví dụ thực hành

def tinh_diem_tb(toan, ly, hoa):
    """Tính điểm trung bình 3 môn"""
    return (toan + ly + hoa) / 3
def xep_loai(diem_tb):
    """Xếp loại học lực"""
    if diem_tb >= 8:
        return "Giỏi"
    elif diem_tb >= 6.5:
        return "Khá"
    else:
        return "Trung bình"
# Sử dụng hàm
dtb = tinh_diem_tb(8, 7, 9)
loai = xep_loai(dtb)
print(f"Điểm TB: {dtb}, Xếp loại: {loai}")

Kết luận

Việc ôn tập Tin học giữa kỳ II lớp 10 đòi hỏi các em cần thành thạo lập trình Python. Hãy dành thời gian thực hành các khái niệm về vòng lặp while, danh sách, xâu ký tựhàm. Việc kết hợp lý thuyết với bài tập thực hành sẽ giúp các em nắm vững kiến thức lập trình cơ bản.

Chúc các em ôn tập hiệu quả và đạt kết quả cao!
Mới hơn Cũ hơn
Đọc tiếp:
Lên đầu trang