Ôn tập Tin học cuối kỳ II lớp 10
Kiến thức đầy đủ năm học 2025–2026
Tổng quan kiến thức ôn tập
Chương trình kiến thức Tin học 10 cuối kỳ II tập trung vào lập trình Python nâng cao. Nội dung bao gồm: vòng lặp while, kiểu dữ liệu danh sách, xâu ký tự, và hàm trong Python. Việc nắm vững các khái niệm này sẽ giúp các em có nền tảng vững chắc để phát triển kỹ năng lập trình.
Câu lệnh lặp While
🔄 Cú pháp vòng lặp while
⚖️ So sánh for và while
🛑 Điều kiện dừng vòng lặp
- • Điều kiện trở thành False
- • Sử dụng lệnh break
- • Tránh vòng lặp vô hạn
- • Luôn cập nhật biến điều kiện
🏗️ Cấu trúc lập trình
Thực hiện từ trên xuống
if, elif, else
for, while
Kiểu dữ liệu danh sách
📋 Khái niệm danh sách (list)
Danh sách là kiểu dữ liệu cho phép lưu trữ nhiều giá trị trong một biến, các phần tử có thể thay đổi và có thứ tự.
🔧 Khai báo và khởi tạo danh sách
🎯 Truy cập phần tử bằng chỉ số
🔄 Duyệt danh sách bằng for
Một số lệnh làm việc với dữ liệu danh sách
➕ Thêm phần tử
insert(): Chèn vào vị trí chỉ định
➖ Xóa phần tử
pop(): Xóa và trả về phần tử tại vị trí
🔧 Phương thức thường dùng
- • sort(): Sắp xếp tăng dần
- • reverse(): Đảo ngược
- • len(): Độ dài danh sách
🔍 Toán tử in
Toán tử in kiểm tra sự tồn tại của phần tử trong danh sách.
Xâu ký tự
📝 Khái niệm xâu (string)
Xâu ký tự là chuỗi các ký tự được đặt trong dấu ngoặc kép hoặc ngoặc đơn. Xâu là kiểu dữ liệu bất biến (immutable).
🔧 Khởi tạo và nhập xâu
🎯 Truy cập ký tự bằng chỉ số
🔄 Duyệt xâu bằng vòng lặp
Một số lệnh làm việc với xâu ký tự
🔧 Các hàm và phương thức thường dùng
- • len(): Độ dài xâu
- • upper(): Chuyển hoa
- • lower(): Chuyển thường
- • strip(): Xóa khoảng trắng
🔍 Tìm kiếm và thay thế
- • find(): Tìm vị trí xuất hiện
- • replace(): Thay thế chuỗi con
- • Trả về -1 nếu không tìm thấy
✂️ Tách và nối xâu
- • split(): Tách xâu thành danh sách
- • join(): Nối danh sách thành xâu
🔗 Nối và lặp chuỗi
Hàm trong Python
🎯 Khái niệm và lợi ích của hàm
Hàm là khối mã được đặt tên, có thể tái sử dụng nhiều lần. Giúp chia nhỏ chương trình, dễ bảo trì và tránh lặp code.
📝 Cú pháp định nghĩa hàm với def
📥 Tham số và đối số
📤 Giá trị trả về (return)
🚀 Ví dụ thực hành
Tham số của hàm
🔍 Phân biệt tham số và đối số
Đối số (Argument): Giá trị truyền vào khi gọi hàm
⚙️ Tham số mặc định
Tham số mặc định giúp hàm linh hoạt hơn, có thể gọi với ít đối số hơn.
📍 Truyền đối số: theo vị trí hoặc theo tên
- • Theo vị trí: Thứ tự quan trọng
- • Theo tên: Thứ tự không quan trọng
- • Có thể kết hợp cả hai cách
Phạm vi của biến
🏠 Biến cục bộ
Khai báo trong hàm, chỉ dùng được trong hàm đó.
🌍 Biến toàn cục
Khai báo ngoài hàm, dùng được ở nhiều nơi trong chương trình.
🔧 Từ khóa global
Cho phép thay đổi biến toàn cục bên trong hàm.
Nhận biết lỗi chương trình
❌ Lỗi cú pháp (Syntax Error)
Viết sai quy tắc ngôn ngữ Python.
🧠 Lỗi logic
Chương trình chạy được nhưng cho kết quả sai.
⚡ Lỗi runtime
Phát sinh khi chạy chương trình, ví dụ chia cho 0.
🔍 Cách đọc lỗi
Xem thông báo mà Python đưa ra để tìm dòng lỗi và nguyên nhân.
Kiểm thử và gỡ lỗi chương trình
🧪 Kiểm thử (Testing)
Chạy chương trình với nhiều dữ liệu đầu vào khác nhau để phát hiện lỗi.
🔧 Gỡ lỗi (Debugging)
Tìm nguyên nhân lỗi và sửa chữa.
- 1. Xác định vị trí lỗi
- 2. Hiểu nguyên nhân
- 3. Sửa lỗi
- 4. Kiểm tra lại
🖨️ Cách đơn giản: dùng print()
Sử dụng print() để kiểm tra giá trị biến tại các thời điểm khác nhau.
Thực hành viết chương trình đơn giản
🎯 Tổng hợp kiến thức
Kết hợp tất cả kiến thức đã học: biến, vòng lặp, danh sách, chuỗi, hàm.
💡 Ví dụ thực hành
Viết chương trình quản lý điểm học sinh:
🧠 Rèn luyện tư duy lập trình
- 1. Hiểu rõ bài toán
- 2. Phân tích thành các bước nhỏ
- 3. Viết thuật toán
- 4. Cài đặt bằng Python
- 5. Kiểm thử và sửa lỗi
- • Tư duy logic
- • Phân tích bài toán
- • Thiết kế thuật toán
- • Debug và tối ưu code
- • Viết code sạch, dễ hiểu
Kết luận
Việc ôn tập Tin học cuối kỳ II lớp 10 đòi hỏi các em cần thành thạo lập trình Python. Hãy dành thời gian thực hành các khái niệm về vòng lặp while, danh sách, xâu ký tự và hàm. Việc kết hợp lý thuyết với bài tập thực hành sẽ giúp các em nắm vững kiến thức lập trình cơ bản.

