A. Yêu cầu cần đạt
Hiểu được ý nghĩa của vùng giá trị tạo bởi lệnh range().
Biết cách sử dụng lệnh lặp for trong Python.
Áp dụng lệnh for vào các bài toán lập trình thực tế.
🔄 1. Lệnh For Trong Python
Lệnh for trong Python là một vòng lặp với số lần lặp biết trước, được xác định thông qua range().
Cú pháp của lệnh for:
for i in range(n): <khối lệnh lặp>
Ghi nhớ: for là lệnh lặp với số lần biết trước. Biến i lần lượt nhận các giá trị từ 0 đến n-1. Khối lệnh lặp sẽ được thực hiện n lần.
Ví dụ 1: Tính tổng các số tự nhiên chẵn nhỏ hơn n
S = 0
for k in range(n):
if k % 2 == 0:
S = S + k
print(S)
Ví dụ 2: Đếm các số nguyên nhỏ hơn n và là bội của 3
C = 0
for k in range(n):
if k % 3 == 0:
C = C + 1
print(C)

📐 2. Lệnh Range Trong Python
Lệnh range() giúp tạo ra một dãy số liên tiếp, dùng trong vòng lặp for.
Cú pháp của range():
range(stop): Trả về dãy số từ 0 đến stop - 1. range(start, stop): Trả về dãy số từ start đến stop - 1.
Ví dụ:
| Lệnh | Kết quả |
|---|---|
range(5) | 0, 1, 2, 3, 4 |
range(1, 6) | 1, 2, 3, 4, 5 |
range(0, 99) | 0, 1, 2, ..., 98 |
range(100, 1) | Rỗng ([]) |
Ghi nhớ: range(start, stop) tạo dãy số từ start đến stop - 1. Nếu start > stop, dãy số sẽ rỗng.

📝 3. Bài Tập Thực Hành
🔸 Bài 1: In Các Ước Số Của Một Số
Viết chương trình nhập số n và in ra màn hình tất cả các ước số của n theo hàng ngang.
for k in range(1, n + 1):
if n % k == 0:
print(k, end=" ")
🔸 Bài 2: Đếm Số Ước Số Thực Sự Của Một Số
Viết chương trình nhập số n và đếm số ước số thực sự của n (tức là các ước số nhỏ hơn n).
count = 0
for k in range(1, n):
if n % k == 0:
count += 1
print(count)
Kết Luận
Lệnh for là công cụ mạnh mẽ trong Python giúp thực hiện vòng lặp với số lần biết trước. Việc kết hợp for với range() giúp lập trình viên xử lý nhiều bài toán một cách hiệu quả.
C. Củng cố – Vận dụng
LUYỆN TẬP
VẬN DỤNG
Trắc Nghiệm
