BÀI 17: BIẾN VÀ LỆNH GÁN

 




CHỦ ĐỀ 5 – BÀI 17 – TIN HỌC 10

Biến, Phép Toán và Từ Khóa trong Python

Chủ đề 5: Giải quyết vấn đề với sự trợ giúp của máy tính

A. Yêu cầu cần đạt

📦

Biết cách thiết lập biến

Phân biệt được biến và từ khóa

🔑

Biết sử dụng lệnh gán và thực hiện một số phép toán trên kiểu số nguyên, số thực và xâu kí tự

1. Biến và Lệnh gán

Biến là tên (định danh) của một vùng nhớ dùng để lưu trữ giá trị (dữ liệu) và giá trị đó có thể thay đổi khi thực hiện chương trình. Trong Python, biến được tạo ra khi thực hiện lệnh gán.

Cú pháp lệnh gán: 

 <biến> = <giá trị>. 

Khi thực hiện lệnh gán, giá trị bên phải sẽ được gán cho biến bên trái. Nếu biến chưa tồn tại, Python sẽ tự động tạo biến đó.

Python không yêu cầu khai báo kiểu dữ liệu trước, kiểu của biến được xác định tại thời điểm gán giá trị.

x = 10 # Biến x có giá trị 10 (kiểu số nguyên) y = 3.14 # Biến y có giá trị 3.14 (kiểu số thực) z = "Hello" # Biến z có giá trị "Hello" (kiểu xâu kí tự)

Có thể gán giá trị biểu thức cho biến (c = a + b). Có thể gán nhiều giá trị đồng thời cho nhiều biến: x, y, z = 1, 2, 3. Có thể thực hiện các phép toán +, -, *, /, ... trên các biến cùng kiểu.

a = 5 b = 2 c = a + b # c = 7 x, y, z = 1, 2, 3

GHI NHỚ: Biến là tên của một vùng nhớ dùng để lưu trữ dữ liệu và có thể thay đổi.

Detailed view of computer code highlighting syntax in colors on a screen.

Quy tắc đặt tên biến: Chỉ gồm chữ cái tiếng Anh, số (0-9) và dấu gạch dưới "_". Không bắt đầu bằng chữ số. Phân biệt chữ hoa và chữ thường.

2. Các phép toán trên một số kiểu dữ liệu cơ bản

Phép toán trên kiểu số: Python hỗ trợ các phép toán số học cơ bản. Biểu thức được thực hiện từ trái sang phải, trừ phép lũy thừa (**) thực hiện từ phải sang trái.

Phép toánKý hiệu
Cộng+
Trừ-
Nhân*
Chia/
Chia lấy phần nguyên//
Chia lấy dư%
Lũy thừa**

Nếu có dấu ngoặc (), biểu thức trong ngoặc được thực hiện trước. Nếu trong biểu thức có cả số thực và số nguyên thì kết quả là số thực.

result = 3/2 + 4 * 2**4 - 5//2**2 # Tương đương: 3/2 + 4*(2**4) - 5//(2**2)

Phép toán trên kiểu xâu kí tự

Phép nối chuỗi: dùng dấu +. Phép lặp chuỗi: dùng dấu *. Khi nhân chuỗi với số ≤ 0, kết quả là chuỗi rỗng.

s1 = "Hà Nội" s2 = "Việt Nam" print(s1 + " " + s2) # "Hà Nội Việt Nam" print("123" * 5) # "123123123123123"

Lưu ý: Không thể cộng chuỗi với số trực tiếp. Cần chuyển đổi kiểu dữ liệu bằng str() nếu muốn nối số vào chuỗi.

GHI NHỚ: Các phép toán trên kiểu số: +, -, *, /, //, %, **. Các phép toán trên kiểu xâu: + (nối chuỗi) và * (lặp chuỗi).

Programming code on a computer screen in a dark room, showcasing technology and IT expertise.

3. Từ khóa

Từ khóa (keyword) là các từ đặc biệt dùng để xây dựng cấu trúc của ngôn ngữ lập trình. Không thể đặt tên biến trùng với từ khóa.

Python 3.x có 35 từ khóa. Các từ khóa phân biệt chữ hoa/thường (True là từ khóa, nhưng true không phải).

FalseNoneTrueandasassertbreakclasscontinuedefdelelifelseexceptfinallyforfromglobalifimportinislambdanonlocalnotorpassraisereturntrywhilewithyield

GHI NHỚ: Từ khóa là các từ đặc biệt trong ngôn ngữ lập trình. Không được đặt tên biến trùng với từ khóa.

Vibrant and engaging code displayed on a computer screen, showcasing programming concepts.

Kiểm tra: 

a) _if → Hợp lệ (bắt đầu bằng _). 

b) global → Không hợp lệ (là từ khóa). 

c) nolocal → Hợp lệ (nonlocal mới là từ khóa). 

d) return → Không hợp lệ (là từ khóa). 

e) true → Hợp lệ (True mới là từ khóa).

C. Củng cố – Vận dụng

THỰC HÀNH

Nhiệm vụ 1a: Tính (1 + 2 + 3 + ... + 10)³ trong Python.

Nhiệm vụ 1b: Tính 1/2 + 1/3 + 1/4 + 1/5. 

Nhiệm vụ 1c: Gán x = 2, y = 5 rồi tính (x + y)(x² + y² - 1). 

Nhiệm vụ 1d: Gán a = 2, b = 3, c = 4 rồi tính (a + b + c)(a + b - c). 

Hướng dẫn. Trong môi trường Python, có thể thực hiện: 

>>> (1 + 2 + 3 + 4 + 5 + 6 + 7 + 8 + 9 + 10) ** 3 >>> 1/2 + 1/3 + 1/4 + 1/5 >>> x, y = 2, 5 >>> (x+y) ** 2 * (x ** 2 + y ** 2 - 1) >>> a, b, c = 2, 3, 4 >>> (a+b+c)*(a+b-c)

Nhiệm vụ 2: Gán giá trị cho biến R là bán kính hình tròn rồi viết chương trình tính và in ra: Chu vi hình tròn là; Diện tích hình tròn là.

Hướng dẫn. Soạn thảo và thực hiện chương trình: R = 4.5 pi = 3.14 print("Chu vi hình tròn là:", 2*R*pi) print("Diện tích hình tròn là:", pi*R*R) Hãy kiểm tra kết quả và so sánh với chế độ gõ lệnh trực tiếp.

LUYỆN TẬP

Câu 1: Lệnh 123a = x + 1 có lỗi gì? (với x = 1 đã được gán trước)

Lỗi SyntaxError: invalid syntax. Tên biến "123a" không hợp lệ vì bắt đầu bằng chữ số. Tên biến phải bắt đầu bằng chữ cái hoặc dấu gạch dưới.

Câu 2: Lệnh print("đồ rê mi "*3 + "pha son la si đồ "*2) sẽ in ra kết quả gì?

Kết quả: đồ rê mi đồ rê mi đồ rê mi pha son la si đồ pha son la si đồ. Giải thích: chuỗi "đồ rê mi " được lặp 3 lần, nối với chuỗi "pha son la si đồ " lặp 2 lần.

VẬN DỤNG

Câu 1: Viết lệnh đổi số giây ss = 684500 sang ngày, giờ, phút, giây.

ss = 684500 ngay = ss // 86400 gio = (ss % 86400) // 3600 phut = (ss % 3600) // 60 giay = ss % 60 print(ss, "giây =", ngay, "ngày", gio, "giờ", phut, "phút", giay, "giây") # Kết quả: 684500 giây = 7 ngày 22 giờ 8 phút 20 giây

Câu 2: Cho x, y = 10 7 rồi thực hiện x, y = y, x. Giá trị x, y sau đó là bao nhiêu?

Ban đầu: x = 10, y = 7. Sau lệnh x, y = y, x: x = 7, y = 10. Nhận xét: Lệnh này hoán đổi giá trị hai biến mà không cần biến trung gian — đây là cách hoán đổi đặc biệt của Python.

A developer typing code on a laptop with a Python book beside in an office.

"Biến là nền tảng – hãy thực hành gán giá trị và tính toán ngay hôm nay!"



D. TRẮC NGHIỆM 

Bài cũ hơn Bài mới hơn
Đọc tiếp:
Lên đầu trang